Agri Store Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 磷酸一铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGRI STORE

56
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.3K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $68.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $86.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $69.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314323650
企查查编码QVNVK02S1P
成立日期2017-03-30
联系地址71/60 đường TL8, Khu phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGRI STORE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址71/60 đường TL8, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84888660636
邮箱info.agristore@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310540磷酸一铵肥料
310560磷钾肥料
271019非轻质石油
382499其他化学制剂
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
290519其他饱和一元醇
391000初级硅氧烷
290899磺化酚衍生物
290719其他一元酚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国21$538.8K
以色列11$378.8K
中国20$342.0K
西班牙3$78.5K
美国1$57.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rotem Amfert Negev Ltd.以色列7$261.8K磷酸钾、磷钾肥料
Wuhan Fertchem Technology Co., Ltd.中国9$225.8K其他化学制剂、非纺织润滑剂
Sunway Corp. Corporation韩国7$197.5K磷酸一铵肥料、磷酸类
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国9$180.2K非轻质石油、润滑油添加剂
Semyoung Tech Co., Ltd.韩国5$161.1K磷酸一铵肥料、磷钾肥料
Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列4$117.0K氮磷钾肥料、磷钾肥料
Sichuan Lomon Phosphorous Chemistry Co., Ltd.中国2$59.5K磷酸一铵肥料、磷钾肥料
Aspeagro Global S.L.西班牙2$50.2K其他肥料、动植物肥料
Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd.中国4$14.6K其他芳香酸、磺化酚衍生物
Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd.中国3$9.1K工业清洁制剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14磷钾肥料ROTEM AMFERT NEGEV LTD以色列$34.9K
2026-04-14磷钾肥料ROTEM AMFERT NEGEV LTD以色列$34.9K
2026-03-25磷钾肥料ROTEM AMFERT NEGEV LTD以色列$17.2K
2026-03-25磷钾肥料ROTEM AMFERT NEGEV LTD以色列$24.9K
2026-01-20动植物肥料ASPEAGRO GLOBAL SLU西班牙$28.3K
2025-07-08氮磷钾肥料FERTILIZERS & CHEMICALS LTD以色列$9.5K
2025-07-08氮磷钾肥料FERTILIZERS & CHEMICALS LTD以色列$10.7K
2025-07-08氮磷钾肥料Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列$10.5K
2025-07-07氮磷钾肥料Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列$10.7K
2025-07-07其他肥料ASPEAGRO GLOBAL SL西班牙$3.7K

相关企业 · 同类产品

Agri Store Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →