Agri Store Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 磷酸一铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGRI STORE
56
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314323650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK02S1P |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | 71/60 đường TL8, Khu phố 3, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGRI STORE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/60 đường TL8, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888660636 |
| 邮箱 | info.agristore@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 290899 | 磺化酚衍生物 |
| 290719 | 其他一元酚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $538.8K |
| 以色列 | 11 | $378.8K |
| 中国 | 20 | $342.0K |
| 西班牙 | 3 | $78.5K |
| 美国 | 1 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 以色列 | 7 | $261.8K | 磷酸钾、磷钾肥料 |
| Wuhan Fertchem Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $225.8K | 其他化学制剂、非纺织润滑剂 |
| Sunway Corp. Corporation | 韩国 | 7 | $197.5K | 磷酸一铵肥料、磷酸类 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $180.2K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Semyoung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $161.1K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | 4 | $117.0K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Sichuan Lomon Phosphorous Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.5K | 磷酸一铵肥料、磷钾肥料 |
| Aspeagro Global S.L. | 西班牙 | 2 | $50.2K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Zhengzhou Nongda Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.6K | 其他芳香酸、磺化酚衍生物 |
| Jiangxi Tiansheng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 工业清洁制剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 磷钾肥料 | ROTEM AMFERT NEGEV LTD | 以色列 | $34.9K |
| 2026-04-14 | 磷钾肥料 | ROTEM AMFERT NEGEV LTD | 以色列 | $34.9K |
| 2026-03-25 | 磷钾肥料 | ROTEM AMFERT NEGEV LTD | 以色列 | $17.2K |
| 2026-03-25 | 磷钾肥料 | ROTEM AMFERT NEGEV LTD | 以色列 | $24.9K |
| 2026-01-20 | 动植物肥料 | ASPEAGRO GLOBAL SLU | 西班牙 | $28.3K |
| 2025-07-08 | 氮磷钾肥料 | FERTILIZERS & CHEMICALS LTD | 以色列 | $9.5K |
| 2025-07-08 | 氮磷钾肥料 | FERTILIZERS & CHEMICALS LTD | 以色列 | $10.7K |
| 2025-07-08 | 氮磷钾肥料 | Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | $10.5K |
| 2025-07-07 | 氮磷钾肥料 | Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | $10.7K |
| 2025-07-07 | 其他肥料 | ASPEAGRO GLOBAL SL | 西班牙 | $3.7K |