Brothers Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BROTHERS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$200.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4401079163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3YAPMS |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | BT11-1A5 Lê Văn Hưu, Phường 9, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BROTHERS |
| 企业英文名称 | BROTHERS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT11-1A5 Lê Văn Hưu, Phường Bình Kiến, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842573828401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $136.7K |
| 澳大利亚 | 5 | $55.9K |
| 加拿大 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supersave Living Pty Ltd | 越南 | 4 | $136.7K | 工业清洁制剂 |
| Supersave Living Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $55.9K | 铝制家用器具、30公斤以下称重机 |
| Supersave Living Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $7.7K | 其他座椅、扫帚刷子 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2025-12-26 | 卫生用品 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $811 |
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 加拿大 | $170 |
| 2025-12-26 | 扫帚刷子 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 加拿大 | $2.9K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $811 |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 澳大利亚 | $11.6K |
| 2025-12-26 | 其他座椅 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-12-26 | 卫生用品 | SUPERSAVE LIVING PTY LTD | 加拿大 | $2 |