Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 563 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà
- Facebook1
- YouTube1
30
进口笔数
563
出口笔数
$1.31M
进口金额
$21.03M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6EJDED |
| 成立日期 | 2009-02-16 |
| 联系地址 | Ô số 219, Lô C5, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ |
| 企业英文名称 | NGOC HA TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô số 219, Lô C5, Khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02435626789 |
| 邮箱 | info@ngochacorp.vn |
| 传真 | 02436402828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 21 | $1.09M |
| 中国 | 9 | $215.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 560 | $21.02M |
| 新加坡 | 3 | $3.2K |
| 中国 | 4 | $399 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.03M | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Midland Sun Overseas Hong Kong Ltd. | 中国 | 7 | $212.2K | 金属包头皮鞋、其他皮革鞋 |
| Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $60.1K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| 7ebfe08497d66c904f987662272254a6 | 1 | $3.2K | ||
| Huali International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $435 | 其他农林机械、其他家禽机械 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 86 | $15.27M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Kortek Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $3.75M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $657.8K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 33 | $614.9K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $210.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $84.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $74.4K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $34.3K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $21.0K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Finetek Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 24 | $12.5K | 自粘塑料片、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $38.3K |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | DOUBLE A (1991) PUBLIC CO LTD | 泰国 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-03 | 其他皮革鞋 | MIDLAND SUN OVERSEAS HONG KONG LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 活动铅笔 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-27 | 其他原电池 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 其他非酒精饮料 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $17 |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $6 |
| 2026-04-25 | 棉絮制品 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $71 |
| 2026-04-25 | 咖啡提取物 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $35 |
| 2026-04-25 | 棉絮制品 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $3 |