PHONG VU CONSTRUCTION CONSULTING TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tư VấN XâY DựNG PHONG Vũ
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$19.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314306461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWD6XJD |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | 153/10/28 Đường Số 5, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TƯ VẤN XÂY DỰNG PHONG VŨ |
| 企业英文名称 | PHONG VU CONSTRUCTION CONSULTING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/10/28 Đường Số 5, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84918747839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $19.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $19.4K | 金属框架座椅、木制办公家具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 其他木家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $643 |
| 2025-11-05 | 金属框架座椅 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $15.0K |
| 2025-11-05 | 其他木家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $92 |
| 2025-11-05 | 其他木家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-11-05 | 木制办公家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $586 |
| 2025-11-05 | 其他木家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $549 |
| 2025-11-05 | 木制办公家具 | LAM SPORTS CLUB PTY LTD | 澳大利亚 | $662 |