Huong Viet Investment & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 糖果制造机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Đầu Tư Hương Việt
4
进口笔数
2
出口笔数
$52.8K
进口金额
$310.5K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2024-08-16
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102676862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2C2N6B |
| 成立日期 | 2008-03-12 |
| 联系地址 | Số 7, phố Trần Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HUONG VIET INVESTMENT AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02435773153 |
| 邮箱 | huongvietinves.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843820 | 糖果制造机械 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.5K |
| 比利时 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $310.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handy-Age Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Suzhou Makui Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 糖果制造机械、其他离心泵 |
| Chocolate World N.V. | 比利时 | 1 | $11.3K | 其他塑料制品、糖果制造机械 |
| Ningbo Hawk Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 热饮食品加热设备、金属框架软垫椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foosung Corp. Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $310.5K | 低碳锰铁、硅锰铁合金 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 糖果制造机械 | Chocolate World N.V. | 比利时 | $11.3K |
| 2025-12-23 | 热饮食品加热设备 | SUZHOU MAKUI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | SUZHOU MAKUI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 糖果制造机械 | SUZHOU MAKUI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-23 | 其他离心泵 | SUZHOU MAKUI FOOD MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 糖果制造机械 | Suzhou Makui Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-17 | 家用咖啡茶壶 | Ningbo Hawk Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2023-02-23 | 阀门龙头 | HANDY-AGE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2023-02-23 | 其他塑料制品 | HANDY-AGE INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $9 |
| 2023-02-23 | 家用咖啡茶壶 | Handy-Age Industrial Co., Ltd. | 中国 | $16.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 未焙炒咖啡 | FOOSUNG CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $207.0K |
| 2024-07-18 | 未焙炒咖啡 | FOOSUNG CORP ORATION CO LTD | 韩国 | $103.5K |