NTV Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTV VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$321.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF91884 |
| 成立日期 | 2017-08-25 |
| 联系地址 | Số 5 Ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NTV VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Ngách 26/27 phố Đỗ Quang, Đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904849286 |
| 邮箱 | ntvplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $299.7K |
| 新加坡 | 1 | $21.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | 5 | $84.1K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Trust Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 3 | $64.3K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Skyline Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $60.5K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Crossport Co., Ltd. | 日本 | 2 | $46.1K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Diamond Farm Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.0K | 聚丙烯聚合物 |
| 2LiAns Recycling Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Terra Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.7K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物废料 |
| DI CHENG CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $3 | 低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他苯乙烯聚合物 | SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-14 | 其他苯乙烯聚合物 | SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12.3K |
| 2026-04-02 | 其他苯乙烯聚合物 | Crossport Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-04-02 | 其他苯乙烯聚合物 | Crossport Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2026-03-20 | 低密度聚乙烯 | DI CHENG CO.,LTD. | 中国台湾 | $3 |
| 2026-03-17 | 低密度聚乙烯 | SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $16.5K |
| 2026-03-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Crossport Co., Ltd. | 日本 | $13.0K |
| 2026-03-16 | 其他苯乙烯聚合物 | Crossport Co., Ltd. | 日本 | $350 |
| 2026-02-09 | 其他苯乙烯聚合物 | SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $12.2K |
| 2026-01-28 | 其他苯乙烯聚合物 | SKYLINE TRADING JOINT STOCK CO LTD | 日本 | $13.9K |