Tay Nguyen Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SầU RIêNG TâY NGUYêN
1
进口笔数
211
出口笔数
$2.6K
进口金额
$16.45M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2026-01-13
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001394460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73R6F66 |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Lô CN4, Cụm công nghiệp Tân An, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẦU RIÊNG TÂY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAY NGUYEN DURIAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN4, Cụm công nghiệp Tân An, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 电话 | 0989811688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 966亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $7.60M |
| 中国 | 91 | $7.10M |
| 澳大利亚 | 7 | $1.04M |
| 韩国 | 1 | $194.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyokyung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 光学辐射仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fung Tat Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 越南 | 110 | $7.60M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang Fung Tat Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 80 | $5.41M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Kevin Vu Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $1.04M | 其他冷冻水果坚果 |
| Changsha Guokong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $896.3K | 其他冷冻水果坚果、亚麻籽 |
| LIUJIAYI FOOD TECHNOLOGY (DALIAN) CO., LTD | 2 | $503.3K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Hainan Lianxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $420.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Shanghai Goodfarmer Frozen Durian Co., Ltd. | 中国 | 2 | $376.6K | 其他冷冻水果坚果 |
| Green Valley | 越南 | 1 | $194.6K | 其他冷冻水果坚果、未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 光学辐射仪器 | HYOKYUNG CO LTD | 韩国 | $2.6K |
出口(共 211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他冷冻水果坚果 | LIUJIAYI FOOD TECHNOLOGY (DALIAN) CO., LTD | — | $251.6K |
| 2026-01-13 | 其他冷冻水果坚果 | LIUJIAYI FOOD TECHNOLOGY (DALIAN) CO., LTD | — | $251.6K |
| 2025-09-25 | 其他冷冻水果坚果 | GREEN VALLEY | 韩国 | $194.6K |
| 2025-09-25 | 其他冷冻水果坚果 | KEVIN VU INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $84.4K |
| 2025-09-25 | 其他冷冻水果坚果 | KEVIN VU INVESTMENT PTY LTD | 澳大利亚 | $76.7K |
| 2025-09-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHANGSHA GUOKONG TRADING CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2025-09-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHANGSHA GUOKONG TRADING CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2025-09-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHANGSHA GUOKONG TRADING CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2025-09-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHANGSHA GUOKONG TRADING CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2025-09-13 | 其他冷冻水果坚果 | CHANGSHA GUOKONG TRADING CO LTD | 中国 | $86.3K |