ABS Construction & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非耐火灰浆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ABS XâY DựNG Và Kỹ THUậT
3
进口笔数
0
出口笔数
$13.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109904331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8T0XD79 |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Nhà 6B, Tầng 6 (sàn văn phòng), tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số 131 đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ABS XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | ABS CONSTRUCTION AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 6B, Tầng 6 (sàn văn phòng), tòa nhà hỗn hợp Sông Đà, số, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84968219333 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 841960 | 气体液化设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.9K |
| 韩国 | 2 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Youtie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 聚酰胺塑料片、PET塑料片材 |
| Woonam Chemico Ltd. | 韩国 | 2 | $90 | 非耐火灰浆、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 聚氨酯 | WOONAM CHEMICO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-04-11 | 其他氨基树脂 | WOONAM CHEMICO LTD | 韩国 | $20 |
| 2024-04-11 | 其他聚醚 | Woonam Chemico Ltd. | 韩国 | $20 |
| 2024-04-11 | 非耐火灰浆 | WOONAM CHEMICO LTD | 韩国 | $30 |
| 2023-09-27 | 气体液化设备 | SHANDONG YOUTIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |