Nam A Lighting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM á VINA
1
进口笔数
5
出口笔数
$5.9K
进口金额
$7.0K
出口金额
2023-08-09
最近进口
2026-04-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYMHSR6 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 216,tờ bản đồ số 47, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM Á VINA |
| 企业英文名称 | NAM A LIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, thửa đất số 378, thôn Phúc Nghiêm, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84966169728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tianneng Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $702 | 热轧钢扁平材、其他氧化铅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $645 |
| 2023-08-09 | 塑料灯具零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-08-09 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-09 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-09 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN CHANGLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | LED灯 | CONG TY TNHH TAP DOAN TIANNENG (VIET NAM) | 越南 | $702 |
| 2024-05-16 | 发光二极管灯具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2024-05-03 | 发光二极管灯具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2024-05-03 | 发光二极管灯具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-01-30 | 非办公金属家具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-28 | 不锈钢家用制品 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $706 |
| 2023-12-28 | 非办公金属家具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-28 | 非办公金属家具 | INST MAGNETIC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |