Hoang Phuong Trading Services Informatics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIN HọC HOàNG PHươNG
14
进口笔数
1
出口笔数
$57.5K
进口金额
$242
出口金额
2024-09-18
最近进口
2023-05-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314831774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7440G7X |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | 1/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN HỌC HOÀNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG PHUONG TRADING SERVICES INFORMATICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Huỳnh Thiện Lộc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7310 - Quảng cáo 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84938899879 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $56.9K |
| 马来西亚 | 2 | $571 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $242 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Derisi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 其他风扇、8471机器零件 |
| Soeyi Technology Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| EWIN (HK) Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
| e13522e82afa0ee0537ba5d51cf2ca7d | 7 | $7.5K | ||
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $571 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Ningbo Mu Ene Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $511 | 体育器材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $242 | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $25 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $30 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $30 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $25 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $60 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $30 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $25 |
| 2024-09-18 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $175 |
| 2024-06-07 | 其他自动数据处理部件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $30 |
| 2024-06-07 | 8471机器零件 | EVGA CORP ORATION | 中国 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $242 |