Leaping Ape (Vietnam) Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 740 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEAPING APE (VIETNAM) LOGISTICS
17
进口笔数
740
出口笔数
$110.6K
进口金额
$6.70M
出口金额
2025-06-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316105753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3J6E4U |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà TNR Tower, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEAPING APE (VIETNAM) LOGISTICS |
| 企业英文名称 | LEAPING APE (VIETNAM) LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, tòa nhà TNR Tower, số 180-192 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906620221 |
| 邮箱 | kkwang.vn@leapelogistics.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $110.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 705 | $5.99M |
| 越南 | 234 | $513.1K |
| 加拿大 | 22 | $189.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $3.6K |
| 智利 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $43.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Shenzhen Mezounion Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他塑料制品 |
| Shenzhen 360 Craft Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他饮用杯、不锈钢家用制品 |
| Xiamen Wanguoxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 体育器材、750W-75kW直流电机 |
| Foshan Lingfan Hardware Factory | 中国 | 1 | $1.4K | 滚珠轴承 |
| Damon Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $700 | 其他连续输送机、皮带输送机 |
| Changzhou Kangpurui Automotive Air Conditioner Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | 其他气泵、制冷压缩机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hengrong Trading Co., Ltd. | 美国 | 597 | $3.63M | 其他木家具、其他钢铁制品 |
| Tidita LLC | 美国 | 36 | $1.32M | 其他木家具、木制餐具 |
| Tamisa Llc | 美国 | 14 | $813.8K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Shang Hai Heng Rong Trading Co., Ltd. | 越南 | 200 | $328.3K | 植物纤维制品、其他钢铁制品 |
| Tidita LLC | 越南 | 30 | $180.1K | 植物纤维制品 |
| Shanghai Fashion Power Co., Ltd. | 美国 | 38 | $118.2K | 植物纤维制品、其他木家具 |
| Tidita LLC | 加拿大 | 5 | $106.8K | 其他木家具、木制餐具 |
| Shanghai Hengrong Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 14 | $44.7K | 其他木家具、植物纤维制品 |
| CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | 15 | $37.5K | 其他木家具、其他木制品 |
| Shanghai Fashion Power Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $78 |
| 2025-04-09 | 婴儿车 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $651 |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $470 |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $447 |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-09 | 体育器材 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $416 |
出口(共 740)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $180 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $270 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $192 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $360 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $288 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $306 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | CANAANLAND INTERNATIONAL LLC | 美国 | $69 |