THAI DUONG TRADING & MARITIME SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 液压发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HàNG HảI THáI DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$614
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502448545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MRQHR4 |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | Số 10 Lô Q, đường Lương Thế Vinh, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG TRADING & MARITIME SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Lô Q, đường Lương Thế Vinh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84938275486 |
| 邮箱 | agency@tdms.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $614 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $374 | 阀门龙头、非电气机械零件 |
| Xuyi Lichuang Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $240 | 液压发动机、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 车用照明信号装置 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-08-10 | 其他电气开关 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | SHANGHAI SCHENKOO TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2024-08-09 | 液压发动机 | Xuyi Lichuang Trading Co. Ltd. | 中国 | $240 |