Canary Service Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ CANARY
10
进口笔数
0
出口笔数
$127.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101895197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EJ490C |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Thửa đất 2229, ấp 7, Xã Lương Hòa, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÀO TẠO CANARY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 2229, ấp 7, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0942263288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $73.2K |
| 韩国 | 4 | $54.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 4 | $54.5K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| 70e55cb27ccf34a16ffb7ccc75a77b31 | 4 | $38.3K | ||
| KEMA FANGZE PHARMACEUTICAL HOLDINGS (GUANGZHOU) CO., LTD. | 中国 | 1 | $21.8K | 其他护肤品 |
| Guangzhou YRM Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $8.1K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $7.7K |