VMG Communication & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG VMG
35
进口笔数
0
出口笔数
$2.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316105545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27KE8N5 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 71 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG VMG |
| 企业英文名称 | VMG COMMUNICATION AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0981036036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertu International Corporation Ltd. | 中国 | 25 | $2.06M | 智能手机、通信设备 |
| Vertu International Corporation | 中国 | 10 | $501.8K | 智能手机、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $4.7K |
| 2026-03-26 | 头戴耳机及耳塞 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $376 |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-26 | 头戴耳机及耳塞 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $373 |
| 2026-03-26 | 智能手机 | VERTU INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $4.7K |