Ha Dai Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà ĐạI PHáT
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400391150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MMD6YN |
| 成立日期 | 2007-12-24 |
| 联系地址 | Thôn Cầu Trong, Xã Mỹ Thái, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Phú 2, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02043838386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $642.6K |
| 美国 | 8 | $416.6K |
| 新加坡 | 7 | $242.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $407.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他煤 |
| Fujian Tonggang Industries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $381.8K | 人造纤维无纺布、塑料涂布纸板 |
| Resolute FP US Inc. | 美国 | 2 | $252.2K | 新闻纸57-65克、未涂布印刷纸卷 |
| Guangzhou Huanshi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.5K | 人造纤维无纺布、针叶木化学浆 |
| Jingchen International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.2K | 塑料涂布纸板、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Nanhai Fuwochang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.5K | 轻质无纺布、卫生用品 |
| Yuanfull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 卫生用品、PVC泡沫板 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.9K | 乙烯聚合物塑料 |
| Foshan Jiabo Sanitary Products Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 卫生用品、非盥洗用皂 |
| Foshan Hengfu Yuntong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 轻质无纺布、不锈钢焊管 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $45.3K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $45.3K |
| 2026-04-22 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-22 | 轻质无纺布 | FUJIAN TONGGANG INDUSTRIES LTD | 中国 | $56.8K |