Top Trust Biotechnology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY
85
进口笔数
295
出口笔数
$6.18M
进口金额
$7.97M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-16
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901295107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4JWMK1 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | TOP TRUST BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84898782748 |
| 邮箱 | lie.yang.noob@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,909.575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $6.18M |
| 越南 | 1 | $120 |
| 马来西亚 | 1 | $9 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 213 | $4.66M |
| 中国香港 | 108 | $2.78M |
| 越南 | 13 | $246.3K |
| 以色列 | 7 | $240.8K |
| 加拿大 | 1 | $24.9K |
| 马来西亚 | 3 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | 46 | $3.31M | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Top Force Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.21M | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| Foshan Liyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $340.2K | 镀锌钢带、塑料餐具 |
| Shandong Dexin Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $222.0K | 薄硬木胶合板 |
| Sino Tech Machinery (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 非数控金属冲孔机、其他钢铁制品 |
| HAINAN UNINTENDED SPRING TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $27.0K | 水净化机械、其他连续输送机 |
| LONGWU LU | 中国 | 4 | $1.0K | 非办公金属家具、贱金属脚轮 |
| Woodstream Lancaster Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 钢铁丝制品 |
| Woodstream Lancaster | 越南 | 1 | $120 | 其他杀鼠剂、不锈钢家用制品 |
| JT Eaton Co. | 中国 | 2 | $100 | 其他塑料制品、其他杀鼠剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | 207 | $6.33M | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
| AP & G Co., Inc. | 美国 | 13 | $554.1K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| Woodstream Corp. | 美国 | 18 | $549.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Great Star Industrial USA, LLC | 美国 | 17 | $431.6K | 其他手工工具、非办公金属家具 |
| PIC Corp. Corporation | 美国 | 1 | $31.5K | 其他塑料制品、零售杀虫剂 |
| A & B Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| EXZONE PRECISION ENGINEERING SDN BH | 马来西亚 | 2 | $20.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| PIC CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $20.5K | 其他塑料制品 |
| WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | 16 | $0 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AP&G CO INC. | 美国 | 13 | $0 | 其他电气设备、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他钢弹簧 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-29 | 钢铁钉及U形钉 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $44.9K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $455 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $309 |
| 2026-07-29 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $38.1K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | $2.7K |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-16 | MOUSE TRAP | AP&G CO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | MOUSE TRAP | AP&G CO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX 1095 1DR CLPSBL RAC TRAP 32X10X12 1EA 3000PCS 3000CTNS 12000.00KGS 65.52CBM TOTAL: 3,000PCS 3000CTNS 12000.00KGS 65.52CBM | WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX 1095 1DR CLPSBL RAC TRAP 32X10X12 1EA 3000PCS 3000CTNS 12000.00KGS 65.52CBM TOTAL: 3,000PCS 3000CTNS 12000.00KGS 65.52CBM | WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX F15169 DOOR LOCK 4000PCS 40CTNS 410.00KGS 0.876CBM SA108592 1 DR LG EZ SET SUB-ASSMBLY2100PCS 210CTNS 2058.00KGS 15.829CBM F01267 DOOR LATCH PLATE,1084 3000P CS 7CTNS 87.70KGS 0.225CBM WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX 1020 2DR MOUSE TRAP 10X3X3 1EA 1360PCS 1360CTNS 584.80KGS 3.676CBM M0610 EZ SET GOPHER TRAP 36/CS 3024PCS 84CTNS 306.60KGS 1.109CBM M0611 EZ SET GOPHER TRAP 2PK 12/CS 13200PCS 1100CTNS 3190.00KGS 18.920CBM TOTAL: 26,684PCS 2801CTNS 6637.10KGS 40.635CBM | WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | MOUSE TRAP | AP&G CO INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX 1095 1DR CLPSBL RAC TRAP 32X10X12 1EA 3000PCS 3000CTNS 12000.00KGS 65.520CBM WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX 44987 DOOR LATCH PLATE,1085 2400PCS 6CTNS 103.90KGS 0.244CBM WOODSTREAM PO # XXXXXXXXXX F01275 DOOR LOCK 4800PCS 20CTNS 296.00KGS 0.449CBM | WOODSTREAM CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他木制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国香港 | $760 |
| 2026-07-29 | 钢铁丝制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国香港 | $16.6K |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国香港 | $3.5K |