Top Trust Biotechnology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 钢铁丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY

72
进口笔数
214
出口笔数
$5.42M
进口金额
$6.56M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $344.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.9K · 3 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $282.1K · 8 笔2024-06进口 $129.7K · 2 笔出口 $373.6K · 11 笔2024-07进口 $239.8K · 2 笔出口 $374.4K · 11 笔2024-08进口 $90.1K · 1 笔出口 $253.3K · 7 笔2024-09进口 $295.2K · 2 笔出口 $183.6K · 5 笔2024-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $280.5K · 9 笔2024-11进口 $139.3K · 2 笔出口 $205.5K · 6 笔2024-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $326.1K · 10 笔2025-01进口 $273.5K · 3 笔出口 $224.1K · 7 笔2025-02进口 $102.0K · 2 笔出口 $119.0K · 4 笔2025-03进口 $76.9K · 2 笔出口 $300.1K · 9 笔2025-04进口 $261.6K · 6 笔出口 $293.5K · 9 笔2025-05进口 $208.6K · 5 笔出口 $250.1K · 12 笔2025-06进口 $249.5K · 4 笔出口 $212.7K · 9 笔2025-07进口 $83.6K · 1 笔出口 $195.1K · 7 笔2025-08进口 $65.9K · 5 笔出口 $152.6K · 8 笔2025-09进口 $134.6K · 2 笔出口 $211.5K · 9 笔2025-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $299.1K · 11 笔2025-11进口 $190.9K · 3 笔出口 $217.5K · 7 笔2025-12进口 $171.3K · 3 笔出口 $374.6K · 10 笔2026-01进口 $153.9K · 3 笔出口 $347.4K · 9 笔2026-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $395.8K · 11 笔2026-03进口 $116.0K · 2 笔出口 $233.2K · 9 笔2026-04进口 $77.2K · 1 笔出口 $422.0K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $430.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $344.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $405.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $208.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $258.9K · 3 笔出口 $35.5K · 1 笔2024-05进口 $50.9K · 1 笔出口 $282.1K · 8 笔2024-06进口 $129.7K · 2 笔出口 $373.6K · 11 笔2024-07进口 $239.8K · 2 笔出口 $374.4K · 11 笔2024-08进口 $90.1K · 1 笔出口 $253.3K · 7 笔2024-09进口 $295.2K · 2 笔出口 $183.6K · 5 笔2024-10进口 $73.8K · 1 笔出口 $280.5K · 9 笔2024-11进口 $139.3K · 2 笔出口 $205.5K · 6 笔2024-12进口 $73.6K · 1 笔出口 $326.1K · 10 笔2025-01进口 $273.5K · 3 笔出口 $224.1K · 7 笔2025-02进口 $102.0K · 2 笔出口 $119.0K · 4 笔2025-03进口 $76.9K · 2 笔出口 $300.1K · 9 笔2025-04进口 $261.6K · 6 笔出口 $293.5K · 9 笔2025-05进口 $208.6K · 5 笔出口 $250.1K · 12 笔2025-06进口 $249.5K · 4 笔出口 $212.7K · 9 笔2025-07进口 $83.6K · 1 笔出口 $195.1K · 7 笔2025-08进口 $65.9K · 5 笔出口 $152.6K · 8 笔2025-09进口 $134.6K · 2 笔出口 $211.5K · 9 笔2025-10进口 $76.9K · 1 笔出口 $299.1K · 11 笔2025-11进口 $190.9K · 3 笔出口 $217.5K · 7 笔2025-12进口 $171.3K · 3 笔出口 $374.6K · 10 笔2026-01进口 $153.9K · 3 笔出口 $347.4K · 9 笔2026-02进口 $37.0K · 2 笔出口 $395.8K · 11 笔2026-03进口 $116.0K · 2 笔出口 $233.2K · 9 笔2026-04进口 $77.2K · 1 笔出口 $422.0K · 15 笔

工商档案

企业注册号3901295107
企查查编码QVNY4JWMK1
成立日期2020-02-18
联系地址Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY
企业英文名称TOP TRUST BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84898782748
邮箱lie.yang.noob@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,909.575亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
820730可互换冲压工具
732620钢铁丝制品
731814自攻螺钉
731815钢铁螺钉螺栓
731700钢铁钉及U形钉
851580其他焊接机
441233薄硬木胶合板

出口

HS 编码产品
732620钢铁丝制品
392690其他塑料制品
442199其他木制品
732690其他钢铁制品
820790可互换工具
380891零售杀虫剂
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$5.42M
越南1$120
美国1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国165$4.22M
中国香港80$1.92M
越南13$246.3K
以色列4$154.1K
加拿大1$24.9K
马来西亚1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greatwell (China) Trading Ltd.中国36$2.61M其他钢铁制品、其他钢弹簧
Top Force Technology Co., Ltd.中国15$2.21M其他钢铁制品、钢铆钉
Foshan Liyi Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$340.2K镀锌钢带、塑料餐具
Shandong Dexin Home Furnishing Co., Ltd.中国6$188.0K薄硬木胶合板
Sino Tech Machinery (HK) Ltd.中国1$72.4K非数控金属冲孔机、其他钢铁制品
LONGWU LU中国4$1.0K非办公金属家具、贱金属脚轮
Woodstream Lancaster Co., Ltd.中国1$162钢铁丝制品
Woodstream Lancaster越南1$120其他杀鼠剂、不锈钢家用制品
JT EATON CO LTD中国1$85钢铁丝制品
JT Eaton Co.中国1$15其他杀鼠剂、非便携喷雾器

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greatwell (China) Trading Ltd.中国179$5.47M钢铁丝制品、其他塑料制品
Woodstream Corp.美国14$398.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Great Star Industrial USA, LLC美国9$334.5K贱金属配件、塑料家用制品
AP & G Co., Inc.美国7$294.2K钢铁丝制品、其他钢铁制品
PIC Corp. Corporation美国1$31.5K其他塑料制品、零售杀虫剂
A & B Enterprises Ltd.加拿大1$24.9K其他塑料制品、棉针织T恤及背心
HONGKONG CYBORWELL INTERNATIONAL LTD中国香港1$10.5K非办公金属家具、人造纤维无纺布70-150克
Exzone Precision Engineering Sdn. Bhd.马来西亚1$1.3K钢铁丝制品、其他家用电动热器
J. T. Eaton & Co., Inc.美国1$725钢铁丝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-08其他钢铁制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$163
2026-04-08其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$3.0K
2026-04-08其他钢铁制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$163
2026-04-08其他钢弹簧GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$10.0K
2026-04-08其他钢弹簧GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$481
2026-04-08其他钢弹簧GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$481
2026-04-08其他钢铁制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$806
2026-04-08其他钢弹簧GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$10.0K
2026-04-08其他钢铁制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国$429

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁丝制品A & B ENTERPRISES LTD加拿大$3.5K
2026-04-25钢铁丝制品A & B ENTERPRISES LTD加拿大$16.6K
2026-04-25钢铁丝制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$29.0K
2026-04-24其他塑料制品A & B ENTERPRISES LTD加拿大$4.9K
2026-04-18其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$2.9K
2026-04-18其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$1.2K
2026-04-18其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$1.5K
2026-04-18其他木制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$7.7K
2026-04-17其他塑料制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$6.9K
2026-04-17钢铁丝制品GREATWELL (CHINA) TRADING LTD中国香港$20.7K

相关企业 · 同类产品

Top Trust Biotechnology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →