Top Trust Biotechnology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY
72
进口笔数
214
出口笔数
$5.42M
进口金额
$6.56M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-25
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901295107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4JWMK1 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOP TRUST BIOTECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | TOP TRUST BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số B6, Cụm Công nghiệp Tân Hội 1, ấp Hội An, Xã Tân Hội, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84898782748 |
| 邮箱 | lie.yang.noob@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,909.575亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $5.42M |
| 越南 | 1 | $120 |
| 美国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 165 | $4.22M |
| 中国香港 | 80 | $1.92M |
| 越南 | 13 | $246.3K |
| 以色列 | 4 | $154.1K |
| 加拿大 | 1 | $24.9K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | 36 | $2.61M | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Top Force Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.21M | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| Foshan Liyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $340.2K | 镀锌钢带、塑料餐具 |
| Shandong Dexin Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.0K | 薄硬木胶合板 |
| Sino Tech Machinery (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $72.4K | 非数控金属冲孔机、其他钢铁制品 |
| LONGWU LU | 中国 | 4 | $1.0K | 非办公金属家具、贱金属脚轮 |
| Woodstream Lancaster Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 钢铁丝制品 |
| Woodstream Lancaster | 越南 | 1 | $120 | 其他杀鼠剂、不锈钢家用制品 |
| JT EATON CO LTD | 中国 | 1 | $85 | 钢铁丝制品 |
| JT Eaton Co. | 中国 | 1 | $15 | 其他杀鼠剂、非便携喷雾器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greatwell (China) Trading Ltd. | 中国 | 179 | $5.47M | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
| Woodstream Corp. | 美国 | 14 | $398.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Great Star Industrial USA, LLC | 美国 | 9 | $334.5K | 贱金属配件、塑料家用制品 |
| AP & G Co., Inc. | 美国 | 7 | $294.2K | 钢铁丝制品、其他钢铁制品 |
| PIC Corp. Corporation | 美国 | 1 | $31.5K | 其他塑料制品、零售杀虫剂 |
| A & B Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.9K | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| HONGKONG CYBORWELL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $10.5K | 非办公金属家具、人造纤维无纺布70-150克 |
| Exzone Precision Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 钢铁丝制品、其他家用电动热器 |
| J. T. Eaton & Co., Inc. | 美国 | 1 | $725 | 钢铁丝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $481 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $806 |
| 2026-04-08 | 其他钢弹簧 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国 | $429 |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁丝制品 | A & B ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-04-25 | 钢铁丝制品 | A & B ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $16.6K |
| 2026-04-25 | 钢铁丝制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $29.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | A & B ENTERPRISES LTD | 加拿大 | $4.9K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 其他木制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁丝制品 | GREATWELL (CHINA) TRADING LTD | 中国香港 | $20.7K |