Tin Nghia Logistics Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,561 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS TíN NGHĩA - ICD BIêN HòA
1,561
进口笔数
1
出口笔数
$104.57M
进口金额
$89.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-13
最近出口
71
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601047417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU88QN3B |
| 成立日期 | 2009-10-07 |
| 联系地址 | Km 1+900, Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TÍN NGHĨA - ICD BIÊN HÒA |
| 企业英文名称 | ICD BIEN HOA - TIN NGHIA LOGISTICS JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 1+900, Quốc lộ 51, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02513831576 |
| 邮箱 | icdbienhoa@timexco.com.vn |
| 官网 | www.timexco.com.vn |
| 传真 | 02513835419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,665.543亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 240120 | 去梗烟草 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240399 | 其他烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 669 | $46.74M |
| 津巴布韦 | 41 | $13.17M |
| 泰国 | 121 | $9.59M |
| 中国台湾 | 131 | $8.77M |
| 科特迪瓦 | 53 | $4.36M |
| 西班牙 | 182 | $3.07M |
| 意大利 | 103 | $2.44M |
| 印度 | 11 | $2.28M |
| 印度尼西亚 | 40 | $1.96M |
| 英国 | 64 | $1.71M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $89.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon International (Asia) Ltd. | 中国 | 581 | $17.89M | 非泡沫塑料片、重型无纺布 |
| Tietex Asia Ltd. | 泰国 | 121 | $9.59M | 重型无纺布、鞋靴零件 |
| Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd. | 越南 | 157 | $9.15M | 重型无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Olam International Ltd. | 科特迪瓦 | 50 | $4.21M | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Texon International (Asia) Ltd. | 意大利 | 81 | $2.12M | 其他涂布纸、复合纸板 |
| Texon Non Woven Ltd. | 英国 | 54 | $1.49M | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Dongshin GMT Asia Ltd. | 西班牙 | 48 | $1.22M | 非泡沫塑料片、其他多硫化物 |
| Texon International (Asia) Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 96 | $1.07M | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Dongshin GMT Asia Ltd. | 中国 | 36 | $871.5K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
| Texon Mockmuhl GmbH | 德国 | 61 | $641.5K | 其他涂布纸、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | 1 | $89.5K | 人造纤维絮胎、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,561)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGSHIN GMT ASIA LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGSHIN GMT ASIA LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGSHIN GMT ASIA LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | DONGSHIN GMT ASIA LTD | 西班牙 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 重型无纺布 | TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD | 中国 | $103 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他烟草 | Magnum Tobacco Manufacturing Corp | 菲律宾 | $89.5K |