Tin Nghia Logistics Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,561 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS TíN NGHĩA - ICD BIêN HòA

1,561
进口笔数
1
出口笔数
$104.57M
进口金额
$89.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-13
最近出口
71
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $329.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.99M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.70M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.84M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.90M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.59M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.35M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.95M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.70M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.37M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.54M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.98M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.25M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.00M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.35M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.89M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.33M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.02M · 47 笔出口 $89.5K · 1 笔2026-01进口 $6.97M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.03M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $329.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.07M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.99M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.61M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.45M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.70M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.84M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.90M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.59M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.34M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.27M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.35M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.84M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.95M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.64M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.70M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.37M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.54M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.98M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.25M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.00M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.18M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.53M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.35M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.89M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.33M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.35M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.02M · 47 笔出口 $89.5K · 1 笔2026-01进口 $6.97M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.03M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.15M · 46 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3601047417
企查查编码QVNU88QN3B
成立日期2009-10-07
联系地址Km 1+900, Quốc lộ 51, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TÍN NGHĨA - ICD BIÊN HÒA
企业英文名称ICD BIEN HOA - TIN NGHIA LOGISTICS JOINT - STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 1+900, Quốc lộ 51, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02513831576
邮箱icdbienhoa@timexco.com.vn
官网www.timexco.com.vn
传真02513835419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,665.543亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
560394重型无纺布
481190其他涂布纸
240120去梗烟草
080132去壳腰果
560313人造纤维无纺布70-150克
240319其他吸食用烟草
56039370-150克非织造布
56039225-70克非织造布
390740聚碳酸酯

出口

HS 编码产品
240399其他烟草

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国669$46.74M
津巴布韦41$13.17M
泰国121$9.59M
中国台湾131$8.77M
科特迪瓦53$4.36M
西班牙182$3.07M
意大利103$2.44M
印度11$2.28M
印度尼西亚40$1.96M
英国64$1.71M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$89.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon International (Asia) Ltd.中国581$17.89M非泡沫塑料片、重型无纺布
Tietex Asia Ltd.泰国121$9.59M重型无纺布、鞋靴零件
Freudenberg Far Eastern Spunweb Co., Ltd.越南157$9.15M重型无纺布、人造纤维无纺布70-150克
Olam International Ltd.科特迪瓦50$4.21M带壳腰果、去壳腰果
Texon International (Asia) Ltd.意大利81$2.12M其他涂布纸、复合纸板
Texon Non Woven Ltd.英国54$1.49M非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Dongshin GMT Asia Ltd.西班牙48$1.22M非泡沫塑料片、其他多硫化物
Texon International (Asia) Ltd. Taiwan Branch中国台湾96$1.07M非泡沫塑料片、其他泡沫塑料
Dongshin GMT Asia Ltd.中国36$871.5K非泡沫塑料片、鞋靴零件
Texon Mockmuhl GmbH德国61$641.5K其他涂布纸、其他纸制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Magnum Tobacco Manufacturing Corp菲律宾1$89.5K人造纤维絮胎、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,561)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103
2026-04-28其他饱和聚酯DONGSHIN GMT ASIA LTD西班牙$5.5K
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103
2026-04-28其他饱和聚酯DONGSHIN GMT ASIA LTD西班牙$5.5K
2026-04-28其他饱和聚酯DONGSHIN GMT ASIA LTD西班牙$5.5K
2026-04-28其他饱和聚酯DONGSHIN GMT ASIA LTD西班牙$5.5K
2026-04-28重型无纺布TEXON INTERNATIONAL (ASIA) LTD中国$103

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-13其他烟草Magnum Tobacco Manufacturing Corp菲律宾$89.5K

相关企业 · 同类产品

Tin Nghia Logistics Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →