Kangaroo Hi-Tech Mfg. & Assembling One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất, Lắp Ráp Công Nghệ Cao Kangaroo
4
进口笔数
1
出口笔数
$469.0K
进口金额
$500
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-09-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900766090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU40SBX |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, LẮP RÁP CÔNG NGHỆ CAO KANGAROO |
| 企业英文名称 | KANGAROO HI-TECH MANUFACTURING AND ASSEMBLING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tân Quang, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02213791803 |
| 官网 | www.kangaroo.vn |
| 传真 | 02213791802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,565亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $444.3K |
| 新加坡 | 1 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xinxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $420.4K | 收银机、LED照明装置 |
| HAITIAN TONGHUANG INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $48.7K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sujit I. Chhatlani | 印度 | 1 | $500 | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 其他乙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 新加坡 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 低密度聚乙烯 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | NINGBO X XIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 水净化机械 | SUJIT I CHHATLANI | 印度 | $500 |