VNCIS Industrial & Civil Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Dân Dụng Vncis
142
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
93
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105212890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86KW8EA |
| 成立日期 | 2011-03-24 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 27 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG VNCIS |
| 企业英文名称 | VNCIS INDUSTRIAL AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 27 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | +842437957389 |
| 邮箱 | info@vncis.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843039 | 非自推进采矿机械 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 65 | $1.45M |
| 日本 | 38 | $722.7K |
| 瑞典 | 10 | $109.5K |
| 美国 | 8 | $102.9K |
| 捷克 | 11 | $91.9K |
| 朝鲜 | 2 | $34.5K |
| 芬兰 | 1 | $17.7K |
| 法国 | 3 | $16.1K |
| 巴西 | 1 | $7.8K |
| 英国 | 2 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 7 | $163.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| ed8e1a1ed62a256d506fddeb3d527240 | 6 | $124.1K | ||
| Aksamit Global OU | 波兰 | 3 | $77.0K | 工程机械、履带推土机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 3 | $72.1K | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 3 | $71.8K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers France | 法国 | 4 | $67.2K | 360度挖掘机、工程机械 |
| Manheim Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $66.4K | 非插电混动车、800cc以上摩托车 |
| Green Corp Oration Co., Ltd. | 日本 | 5 | $63.2K | 360度挖掘机、非自动电阻焊机 |
| NMT Oceania NZ Ltd. | 新西兰 | 4 | $48.7K | 自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 3 | $36.4K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 自行式压路机 | NMT OCEANIA NZ LTD | 德国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 自行式压路机 | NMT OCEANIA NZ LTD | 德国 | $10.5K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | FIRMA HANDLOWO-USLUGOWA SYLWIA AKSAMIT | 美国 | $18.3K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | FIRMA HANDLOWO-USLUGOWA SYLWIA AKSAMIT | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-18 | 自行式压路机 | JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC | 德国 | $8.8K |
| 2026-03-18 | 自行式压路机 | SOUTHERN & SON'S AUCTION CO LTD | 德国 | $23.2K |
| 2026-03-04 | 自行式压路机 | NMT OCEANIA NZ LTD | 德国 | $10.9K |
| 2026-02-26 | 自行式压路机 | SMITH BROUGHTON AUTIONEERS | 德国 | $13.6K |
| 2026-02-26 | 自行式压路机 | SMITH BROUGHTON AUTIONEERS | 德国 | $14.8K |
| 2026-02-25 | 其他升降机械 | JOEY MARTIN AUCTIONEERS,LLC | 美国 | $4.1K |