VNCIS Industrial & Civil Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Công Nghiệp Và Dân Dụng Vncis

142
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
93
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $133.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $61.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $88.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $108.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $142.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $57.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105212890
企查查编码QVN86KW8EA
成立日期2011-03-24
联系地址Số 9, ngõ 27 Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VÀ DÂN DỤNG VNCIS
企业英文名称VNCIS INDUSTRIAL AND CIVIL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, ngõ 27 Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
电话+842437957389
邮箱info@vncis.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
847910工程机械
842959其他机械铲
842911履带推土机
842890其他升降机械
843050自推进挖土机
841370其他离心泵
842951前端装载机
843039非自推进采矿机械
843041自推进钻机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国65$1.45M
日本38$722.7K
瑞典10$109.5K
美国8$102.9K
捷克11$91.9K
朝鲜2$34.5K
芬兰1$17.7K
法国3$16.1K
巴西1$7.8K
英国2$6.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JEN Corp.日本7$163.6K360度挖掘机、前端装载机
ed8e1a1ed62a256d506fddeb3d5272406$124.1K
Aksamit Global OU波兰3$77.0K工程机械、履带推土机
Komatsu Used Equipment Corp日本3$72.1K360度挖掘机、电动叉车
Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc.美国3$71.8K其他升降机械、自行式压路机
Ritchie Bros. Auctioneers France法国4$67.2K360度挖掘机、工程机械
Manheim Pty Ltd澳大利亚7$66.4K非插电混动车、800cc以上摩托车
Green Corp Oration Co., Ltd.日本5$63.2K360度挖掘机、非自动电阻焊机
NMT Oceania NZ Ltd.新西兰4$48.7K自行式压路机
Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd.加拿大3$36.4K360度挖掘机、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16自行式压路机NMT OCEANIA NZ LTD德国$10.5K
2026-04-16自行式压路机NMT OCEANIA NZ LTD德国$10.5K
2026-04-01其他升降机械FIRMA HANDLOWO-USLUGOWA SYLWIA AKSAMIT美国$18.3K
2026-04-01其他升降机械FIRMA HANDLOWO-USLUGOWA SYLWIA AKSAMIT美国$18.3K
2026-03-18自行式压路机JEFF MARTIN AUCTIONEERS INC德国$8.8K
2026-03-18自行式压路机SOUTHERN & SON'S AUCTION CO LTD德国$23.2K
2026-03-04自行式压路机NMT OCEANIA NZ LTD德国$10.9K
2026-02-26自行式压路机SMITH BROUGHTON AUTIONEERS德国$13.6K
2026-02-26自行式压路机SMITH BROUGHTON AUTIONEERS德国$14.8K
2026-02-25其他升降机械JOEY MARTIN AUCTIONEERS,LLC美国$4.1K

相关企业 · 同类产品

VNCIS Industrial & Civil Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →