Nanomex Vietnam Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI NANOMEX VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$190.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108944003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB6A3UA |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | LK 345 -DV 10, khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NANOMEX VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84989994968 |
| 邮箱 | manhxuantran1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 821210 | 剃刀 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 851631 | 电吹风 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 841829 | 非压缩式冰箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $190.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Landi Daily Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $137.6K | 剃刀、牙刷 |
| Foshan Shunde Dapan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 家用冰箱、瓦楞纸箱 |
| Foshan City Guixing Bathroom Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 塑料家用制品、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 牙刷 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 牙刷 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 牙刷 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-14 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 牙刷 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 剃刀 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 塑料梳子 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-06 | 牙刷 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-06 | 纺织面料鞋 | YANGZHOU LANDI DAILY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.2K |