Hoang Yen Marine HP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG YếN MARINE HP
12
进口笔数
1
出口笔数
$50.4K
进口金额
$5.7K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-11-22
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NM1MNU |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Số 1B/8/56 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG YẾN MARINE HP |
| 企业英文名称 | HOANG YEN MARINE HP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4.7 tầng 4 tòa nhà Khánh Hội, lô 2/3C đường Lê Hồng Phong, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84358509454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $25.4K |
| 中国 | 9 | $23.8K |
| 意大利 | 1 | $750 |
| 荷兰 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starboard Benn | 韩国 | 1 | $25.4K | 其他泵和提升机、其他钢铁管件 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.5K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Jiangsu Dehua Pump Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.7K | 泵零件、滚珠轴承 |
| Jiangsu Dehua Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他离心泵 |
| Deyuan Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他塑料制品、日字环节链 |
| OP S.r.l. | 意大利 | 1 | $750 | 机床零件、可互换冲压工具 |
| Van Walraven Mijdrecht B.V. | 荷兰 | 1 | $480 | 非纺织润滑剂、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TO THE MASTER MV MANILA TRADER | 越南 | 1 | $5.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 其他功能机器 | CHONGQING JINBO MARINE EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-11 | 其他风扇 | DEYUAN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-15 | 传动轴及曲柄 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-10-15 | 机械密封件 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-10-15 | 泵零件 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-10-15 | 滚珠轴承 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-10-15 | 泵零件 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-10-15 | 滚珠轴承 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $344 |
| 2025-10-15 | 传动轴及曲柄 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-10-15 | 传动轴及曲柄 | JIANGSU DEHUA PUMP CO LTD | 中国 | $172 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 其他钢铁制品 | TO THE MASTER MV MANILA TRADER | 越南 | $5.7K |