Dai Nghia Group Viet Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI NGHĩA GROUP VIệT
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108514561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFN0KSQ |
| 成立日期 | 2018-11-15 |
| 联系地址 | Thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI NGHĨA GROUP VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI NGHIA GROUP VIET JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02485885999 |
| 邮箱 | congtycophandainghia4561@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842420 | 喷枪 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.01M |
| 韩国 | 2 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Funbey New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $310.3K | 胶粘填料 |
| Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $180.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Ant Building Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Gsmoa Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $60.2K | 胶粘填料、喷枪 |
| Wenzhou Jialedi Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.7K | 其他金属锁 |
| Triple One Enterprises Ltd. | 中国 | 2 | $44.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Sinolinking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shandong Top Leader Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Zhaoqing City Sdanli Hardware Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGXI FUHUA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.4K |