Viet Nam Investment Development Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đầu Tư Xây Dựng Việt Nam
- 邮箱7
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101184346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3K200U |
| 成立日期 | 2001-11-12 |
| 联系地址 | Ô CN 6, khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô CN 6, khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842463282770 |
| 传真 | 02463282770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.35万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.50M |
| 韩国 | 1 | $92.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Wondux Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.04M | 水净化机械、阀门龙头 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $350.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Smartec Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $92.5K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
| Sunway | 中国 | 2 | $70.3K | 染色聚酯布、其他服装配件 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 1 | $22.9K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Guangzhou Dalu Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 非钢制圆锯片、铣削工具 |
| Chongqing Sanfeng Covanta Environmental Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁结构体、非电炉零件 |
| Guangzhou AJ Century Industrial Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $210 | 钢铁脚手架支柱、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-17 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-16 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-16 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-30 | 塔式起重机 | CHANGSHA MACHU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-03-23 | 螺纹螺母 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁结构体 | CHONGQING SANFENG COVANTA ENVIRONMENTAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $137 |