Denkimi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Denkimi Việt Nam
43
进口笔数
1
出口笔数
$354.3K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-03-03
最近进口
2026-02-23
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105302618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1XX97Q |
| 成立日期 | 2011-05-10 |
| 联系地址 | Số 396, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DENKIMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENKIMI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 396, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02462917585 |
| 邮箱 | admin@denkimi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 16 | $158.2K |
| 荷兰 | 6 | $109.7K |
| 日本 | 16 | $68.4K |
| 英国 | 5 | $10.8K |
| 印度 | 4 | $3.9K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Filtrair B.V. | 荷兰 | 6 | $109.7K | 人造纤维无纺布、气体过滤机械 |
| BRIGHT TWN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $62.1K | 其他化学制剂、蜜胺树脂 |
| Kanai Juyo Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 7 | $47.6K | 纺机零件、梳理机零件 |
| Golden Klean Tech International Co. Ltd. | 中国台湾 | 7 | $43.6K | 清洁用布、气体过滤机械 |
| SU TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $31.2K | 蜜胺树脂、其他化学制剂 |
| Nippon Pneumatic Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 7 | $19.4K | 土方机械零件、手工锤 |
| Golden Klean-Tech International Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $18.0K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 其他玻璃纤维、人造纤维絮胎 |
| Thermax Ltd. Chemical Division | 印度 | 2 | $2.5K | 其他化学制剂、造纸染色剂 |
| Thermax Ltd. | 印度 | 2 | $1.5K | 气体过滤机械、锅炉零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM BUSINESS ASSOCIATION IN JAPAN | 日本 | 1 | $1.6K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 气体过滤机械 | FILTRAIR BV | 荷兰 | $3.5K |
| 2026-01-26 | 人造纤维无纺布 | FILTRAIR BV | 荷兰 | $5.2K |
| 2026-01-26 | 气体过滤机械 | FILTRAIR BV | 荷兰 | $4.3K |
| 2026-01-26 | 人造纤维无纺布 | FILTRAIR BV | 荷兰 | $11.5K |
| 2026-01-26 | 人造纤维无纺布 | FILTRAIR BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-01-19 | 非电动绞车 | Nippon Pneumatic Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2025-12-30 | 清洁用布 | Golden Klean Tech International Co. Ltd. | 英国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 其他化学制剂 | SU TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.2K |
| 2025-12-24 | 其他丙烯酸聚合物 | SU TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-12-24 | 其他丙烯酸聚合物 | SU TAI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 烘焙咖啡 | VIETNAM BUSINESS ASSOCIATION IN JAPAN | — | $1.0K |
| 2026-02-23 | 烘焙咖啡 | VIETNAM BUSINESS ASSOCIATION IN JAPAN | — | $594 |