TopTech Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TOPTECH
12
进口笔数
0
出口笔数
$4.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202025906 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPX7B9H |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Lô 146, khu đô thị Gò Gai, Thị Trấn Núi Đèo, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TOPTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 146, khu đô thị Gò Gai, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | +84934396131 |
| 邮箱 | toptechgroupvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $3.0K |
| 中国 | 10 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Display Paju Trade Supporting Tea | 韩国 | 1 | $1.7K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| LG Display | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| LG Display (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $693 | 其他电子IC、带接头绝缘电线 |
| LG Display (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $660 | 静止变流器、液晶显示模块 |
| Zhuhai Fuji Chinon Co., Ltd. | 中国 | 1 | $245 | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Hefei BOE Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $213 | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| Dongguan Locheng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80 | 其他塑料制品 |
| Chengdu BOE Display Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 液晶显示模块、塑料包装箱 |
| Dingfeng Century International | 中国 | 1 | $43 | 材料测试机零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Fuzhou Yulong Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电路开关装置 | DINGFENG CENTURY INTERNAITONAL | 中国 | $43 |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | FUZHOU YULONG PHOTOELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2025-09-18 | 其他塑料制品 | DONGGUAN LOCHENG PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-09-17 | 其他塑料制品 | DONGGUAN LOCHENG PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-05-21 | 变压器零件 | CHENGDU BOE DISPLAY SCI-TECH CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2025-05-21 | 变压器零件 | CHENGDU BOE DISPLAY SCI-TECH CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2025-05-21 | 变压器零件 | CHENGDU BOE DISPLAY SCI-TECH CO.,LTD. | 中国 | $12 |
| 2025-05-21 | 变压器零件 | CHENGDU BOE DISPLAY SCI-TECH CO.,LTD. | 中国 | $18 |
| 2024-09-16 | 其他铝制品 | ZHUHAIFUJI CHINON CO LTD | 中国 | $245 |
| 2024-05-23 | 电力控制板 | LG DISPLAY (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $200 |