Juin Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 半导体制造设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUIN ELECTRONICS
6
进口笔数
3
出口笔数
$463.3K
进口金额
$110.7K
出口金额
2025-02-28
最近进口
2026-01-28
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318117948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEJV9KV |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | Số 87 Đường số 1, Tổ 3, Khu phố Ông Nhiêu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUIN ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | JUIN ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5.09 Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 0983355022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $321.3K |
| 中国 | 2 | $82.2K |
| 韩国 | 4 | $59.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $109.2K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiichi Jitsugyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $321.3K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Shenzhen SMotor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.8K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| Optech Solution | 韩国 | 2 | $53.9K | 其他测量仪器 |
| M2K Activity Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $3.4K | 半导体制造设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen LeapX International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.2K | 木制餐具、其他功能机器 |
| Treasures of Shenzhen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 半导体制造设备、其他功能机器 |
| Optech Solution | 韩国 | 1 | $1.5K | 半导体制造设备、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 其他功能机器 | DAIICHI JITSUGYO | 日本 | $160.6K |
| 2025-02-28 | 其他功能机器 | DAIICHI JITSUGYO | 日本 | $160.6K |
| 2024-07-02 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $716 |
| 2024-07-02 | 半导体制造设备 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2024-01-30 | 其他测量仪器 | OPTECH SOLUTION | 韩国 | $13.0K |
| 2023-12-21 | 其他升降机械 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-12-21 | 其他测量仪器 | Optech Solution | 韩国 | $14.6K |
| 2023-12-21 | 其他测量仪器 | OPTECH SOLUTION | 韩国 | $4.7K |
| 2023-12-21 | 其他测量仪器 | OPTECH SOLUTION | 韩国 | $14.6K |
| 2023-12-21 | 半导体制造设备 | SHENZHEN SMOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $44.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他功能机器 | SHENZHEN LEAPX INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $89.2K |
| 2025-12-20 | 半导体制造设备 | TREASURES OF SHENZHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-05-23 | 半导体制造设备 | OPTECH SOLUTION | 韩国 | $1.5K |