Kim Ngan Thuan Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI KIM NGâN THUậN
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$591.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-09
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309211038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQS18HS |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | 126/10 An Phú Đông 27, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI KIM NGÂN THUẬN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN THUAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/10 An Phú Đông 27, Khu phố 3, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842837198557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 16 | $460.2K |
| 越南 | 2 | $48.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $36.9K |
| 西班牙 | 2 | $30.3K |
| 马达加斯加 | 1 | $6.1K |
| 比利时 | 1 | $5.3K |
| PF | 1 | $2.9K |
| 毛里求斯 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horsington Enterprises Ltd. | 法国 | 16 | $460.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| DSC Wholesale LLC | 越南 | 2 | $48.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Horsington Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 3 | $36.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Horsington Enterprises Ltd. | 西班牙 | 2 | $30.3K | 其他木家具、木制座椅 |
| Horsington Enterprises Ltd. | 马达加斯加 | 1 | $6.1K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Horsington Enterprises Ltd. | 比利时 | 1 | $5.3K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Horsington Enterprises Ltd. | PF | 1 | $2.9K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Horsington Enterprises Ltd. | 毛里求斯 | 1 | $2.2K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非办公金属家具 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $23.4K |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $3.1K |
| 2025-12-03 | 非办公金属家具 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $25.8K |
| 2025-12-02 | 非办公金属家具 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $8.8K |
| 2025-11-22 | 非办公金属家具 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $3.8K |
| 2025-11-22 | 木制座椅 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $12.7K |
| 2025-11-22 | 金属框架座椅 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $2.1K |
| 2025-11-22 | 金属框架座椅 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $10.4K |
| 2025-11-21 | 木制座椅 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $9.3K |
| 2025-11-21 | 金属框架座椅 | HORSINGTON ENTERPRISES LTD | 法国 | $10.7K |