Truong Ton Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG TồN
1
进口笔数
147
出口笔数
$11.4K
进口金额
$2.18M
出口金额
2023-02-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500642931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VSMVSR |
| 成立日期 | 2003-12-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG TỒN |
| 企业英文名称 | TRUONG TON MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842549211235 |
| 传真 | 02543922664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $1.03M |
| 日本 | 60 | $758.9K |
| 中国香港 | 6 | $236.4K |
| 新加坡 | 6 | $84.4K |
| 中国 | 2 | $49.4K |
| 越南 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ansaldo Agri-Cultural Ventures, Inc. | 菲律宾 | 1 | $11.4K | 其他活植物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wismettac Asian Foods Inc. | 日本 | 59 | $758.9K | 菠萝、保藏虾制品 |
| U One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $513.9K | 其他香蕉、菠萝 |
| XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 7 | $254.1K | 鲜榴莲、其他香蕉 |
| KCL ENT | 韩国 | 12 | $195.7K | 其他香蕉 |
| U-One Trade Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $172.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| K.C.L | 韩国 | 9 | $147.3K | 皮革服装、皮革手套 |
| Ecoism Singapore | 新加坡 | 6 | $84.4K | 其他香蕉、温控处理零件 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| ADVANCE | 哈萨克斯坦 | 1 | $62 | 其他香蕉、其他钎焊机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 其他活植物 | ANSALDO AGRI-CULTURAL VENTURES, INC. | 菲律宾 | $10.5K |
| 2023-02-02 | 其他活植物 | ANSALDO AGRI-CULTURAL VENTURES, INC. | 菲律宾 | $875 |
出口(共 147)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他香蕉 | ECOISM SINGAPORE | 新加坡 | $12.9K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 其他香蕉 | U-ONE TRADE CO., LTD | 韩国 | $2.3K |