Truong Ton Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TRườNG TồN

1
进口笔数
147
出口笔数
$11.4K
进口金额
$2.18M
出口金额
2023-02-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $234.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3500642931
企查查编码QVN7VSMVSR
成立日期2003-12-23
联系地址Khu công nghiệp Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG TỒN
企业英文名称TRUONG TON MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842549211235
传真02543922664
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
060290其他活植物

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$1.03M
日本60$758.9K
中国香港6$236.4K
新加坡6$84.4K
中国2$49.4K
越南1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ansaldo Agri-Cultural Ventures, Inc.菲律宾1$11.4K其他活植物

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wismettac Asian Foods Inc.日本59$758.9K菠萝、保藏虾制品
U One Trade Co., Ltd.韩国38$513.9K其他香蕉、菠萝
XIANFENG (HONGKONG) CO LTD中国香港7$254.1K鲜榴莲、其他香蕉
KCL ENT韩国12$195.7K其他香蕉
U-One Trade Co., Ltd.韩国13$172.4K其他香蕉、其他鲜果
K.C.L韩国9$147.3K皮革服装、皮革手套
Ecoism Singapore新加坡6$84.4K其他香蕉、温控处理零件
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国2$49.4K其他香蕉、其他鲜果
ADVANCE哈萨克斯坦1$62其他香蕉、其他钎焊机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-02其他活植物ANSALDO AGRI-CULTURAL VENTURES, INC.菲律宾$10.5K
2023-02-02其他活植物ANSALDO AGRI-CULTURAL VENTURES, INC.菲律宾$875

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$4.9K
2026-04-22其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$1.2K
2026-04-22其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$2.3K
2026-04-22其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$4.9K
2026-04-14其他香蕉ECOISM SINGAPORE新加坡$12.9K
2026-04-10其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$8.0K
2026-04-10其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$5.5K
2026-04-02其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$5.5K
2026-04-02其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$8.0K
2026-03-30其他香蕉U-ONE TRADE CO., LTD韩国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Ton Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →