Pataya Food Industries (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 1,998 笔 · 主营 沙丁鱼制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công nghiệp thực phẩm PATAYA (Việt Nam)
- 邮箱110
1,142
进口笔数
1,998
出口笔数
$41.22M
进口金额
$112.67M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
51
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800339717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9EK8P9 |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | Lô đất số 44, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM PATAYA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PATAYA FOOD INDUSTRIES (VIỆT NAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 44, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Kinh doanh bất động sản theo các hình thức quy định tại Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | infopfv@patayafood.com |
| 官网 | www.patayafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 644亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 441520 | 木托盘 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 160510 | 加工蟹制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 896 | $29.57M |
| 突尼斯 | 125 | $4.15M |
| 中国 | 30 | $3.13M |
| 日本 | 55 | $2.31M |
| 新西兰 | 21 | $1.51M |
| 巴拿马 | 5 | $404.9K |
| 越南 | 11 | $49.5K |
| 巴基斯坦 | 2 | $31.6K |
| 缅甸 | 1 | $23.1K |
| 英国 | 17 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 647 | $20.79M |
| 越南 | 161 | $12.67M |
| 澳大利亚 | 187 | $11.90M |
| 美国 | 165 | $11.20M |
| 法国 | 75 | $9.45M |
| 牙买加 | 80 | $6.12M |
| 危地马拉 | 204 | $5.99M |
| 英国 | 44 | $5.84M |
| 新西兰 | 64 | $5.40M |
| 尼加拉瓜 | 36 | $5.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | 418 | $16.11M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | 206 | $6.60M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Royal Can Industries Co., Ltd. | 泰国 | 97 | $4.03M | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| 360 Think & Trading Co., Ltd. | 突尼斯 | 103 | $3.40M | 冷冻烟熏蟹、加工蟹制品 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 泰国 | 161 | $2.83M | 猫狗粮、印刷标签 |
| Tianjin Kunyu International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.80M | 加工番茄制品、保藏伞菌菇 |
| Sealord Group Ltd. | 新西兰 | 21 | $1.51M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼肉(非鱼片及阿拉斯加鳕鱼) |
| Frozen Ocean Ltd. | 日本 | 29 | $1.40M | 冻沙丁鱼及类似鱼、冻鲭鱼 |
| 360 Global Trading Co., Ltd. | 突尼斯 | 14 | $430.3K | 冷冻烟熏蟹 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 英国 | 13 | $8.0K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pataya Food Industries Ltd. | 泰国 | 272 | $23.78M | 鲭鱼制品、沙丁鱼制品 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 澳大利亚 | 187 | $11.90M | 沙丁鱼制品、加工蟹制品 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 法国 | 75 | $9.45M | 加工蟹制品、保藏虾制品 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 越南 | 95 | $8.36M | 沙丁鱼制品、加工蟹制品 |
| Pataya Food Industries Ltd. | 美国 | 59 | $7.58M | 加工蟹制品、保藏虾制品 |
| Otis McAllister Inc. | 危地马拉 | 196 | $5.84M | 沙丁鱼制品 |
| Otis McAllister Inc. | 洪都拉斯 | 94 | $3.27M | 沙丁鱼制品 |
| GraceKennedy Foods (USA), LLC | 美国 | 53 | $1.78M | 其他单一果蔬汁、鲭鱼制品 |
| Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | 202 | $175.7K | 木托盘、非热带木框 |
| Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd. | 泰国 | 208 | $107.8K | 木托盘、非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 1,142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝制容器≤300升 | LOHAKIJ RUNG CHAREON SUB | 泰国 | $5 |
| 2026-04-20 | 铝制容器≤300升 | LOHAKIJ RUNG CHAREON SUB | 泰国 | $5 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $988 |
| 2026-04-19 | 印刷标签 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $988 |
出口(共 1,998)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 沙丁鱼制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $28.4K |
| 2026-04-24 | 沙丁鱼制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 沙丁鱼制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 沙丁鱼制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $28.4K |
| 2026-04-24 | 保藏虾制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 沙丁鱼制品 | OTIS MCALLISTER, INC.,, | 美国 | $31.7K |
| 2026-04-22 | 加工蟹制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $31.3K |
| 2026-04-22 | 加工蟹制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $31.5K |
| 2026-04-22 | 加工蟹制品 | PATAYA FOOD INDUSTRIES LTD | 泰国 | $63.6K |