Pataya Food Industries (Vietnam) Ltd.

越南出口商 · 出口 2,226 笔 · 主营 沙丁鱼制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Công nghiệp thực phẩm PATAYA (Việt Nam)

1,230
进口笔数
2,226
出口笔数
$44.16M
进口金额
$122.56M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
62
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $519.3K · 13 笔出口 $708.4K · 12 笔2023-11进口 $2.03M · 50 笔出口 $4.64M · 77 笔2023-12进口 $700.9K · 10 笔出口 $4.01M · 64 笔2024-01进口 $1.61M · 28 笔出口 $2.56M · 49 笔2024-02进口 $1.41M · 25 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-03进口 $583.5K · 18 笔出口 $3.28M · 48 笔2024-04进口 $1.03M · 28 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-05进口 $906.6K · 30 笔出口 $2.95M · 49 笔2024-06进口 $609.0K · 25 笔出口 $2.24M · 32 笔2024-07进口 $1.26M · 33 笔出口 $2.65M · 60 笔2024-08进口 $999.1K · 26 笔出口 $4.55M · 81 笔2024-09进口 $638.3K · 14 笔出口 $2.82M · 58 笔2024-10进口 $1.05M · 41 笔出口 $3.42M · 63 笔2024-11进口 $1.17M · 30 笔出口 $3.45M · 70 笔2024-12进口 $455.3K · 14 笔出口 $2.85M · 63 笔2025-01进口 $722.2K · 19 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-02进口 $730.0K · 19 笔出口 $1.60M · 37 笔2025-03进口 $979.0K · 25 笔出口 $1.74M · 36 笔2025-04进口 $1.16M · 34 笔出口 $1.77M · 29 笔2025-05进口 $768.0K · 27 笔出口 $2.25M · 28 笔2025-06进口 $1.07M · 36 笔出口 $2.51M · 45 笔2025-07进口 $1.36M · 38 笔出口 $2.37M · 44 笔2025-08进口 $1.17M · 38 笔出口 $2.42M · 52 笔2025-09进口 $1.28M · 46 笔出口 $3.45M · 80 笔2025-10进口 $858.8K · 27 笔出口 $3.23M · 78 笔2025-11进口 $939.9K · 31 笔出口 $2.30M · 49 笔2025-12进口 $651.6K · 34 笔出口 $2.99M · 66 笔2026-01进口 $1.73M · 40 笔出口 $3.27M · 64 笔2026-02进口 $1.07M · 30 笔出口 $2.32M · 51 笔2026-03进口 $773.9K · 20 笔出口 $1.68M · 56 笔2026-04进口 $262.2K · 7 笔出口 $1.36M · 34 笔2026-05进口 $182.3K · 6 笔出口 $1.61M · 39 笔2026-06进口 $436.3K · 24 笔出口 $1.71M · 36 笔2026-07进口 $1.86M · 51 笔出口 $1.48M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $519.3K · 13 笔出口 $708.4K · 12 笔2023-11进口 $2.03M · 50 笔出口 $4.64M · 77 笔2023-12进口 $700.9K · 10 笔出口 $4.01M · 64 笔2024-01进口 $1.61M · 28 笔出口 $2.56M · 49 笔2024-02进口 $1.41M · 25 笔出口 $3.05M · 39 笔2024-03进口 $583.5K · 18 笔出口 $3.28M · 48 笔2024-04进口 $1.03M · 28 笔出口 $1.89M · 36 笔2024-05进口 $906.6K · 30 笔出口 $2.95M · 49 笔2024-06进口 $609.0K · 25 笔出口 $2.24M · 32 笔2024-07进口 $1.26M · 33 笔出口 $2.65M · 60 笔2024-08进口 $999.1K · 26 笔出口 $4.55M · 81 笔2024-09进口 $638.3K · 14 笔出口 $2.82M · 58 笔2024-10进口 $1.05M · 41 笔出口 $3.42M · 63 笔2024-11进口 $1.17M · 30 笔出口 $3.45M · 70 笔2024-12进口 $455.3K · 14 笔出口 $2.85M · 63 笔2025-01进口 $722.2K · 19 笔出口 $1.30M · 22 笔2025-02进口 $730.0K · 19 笔出口 $1.60M · 37 笔2025-03进口 $979.0K · 25 笔出口 $1.74M · 36 笔2025-04进口 $1.16M · 34 笔出口 $1.77M · 29 笔2025-05进口 $768.0K · 27 笔出口 $2.25M · 28 笔2025-06进口 $1.07M · 36 笔出口 $2.51M · 45 笔2025-07进口 $1.36M · 38 笔出口 $2.37M · 44 笔2025-08进口 $1.17M · 38 笔出口 $2.42M · 52 笔2025-09进口 $1.28M · 46 笔出口 $3.45M · 80 笔2025-10进口 $858.8K · 27 笔出口 $3.23M · 78 笔2025-11进口 $939.9K · 31 笔出口 $2.30M · 49 笔2025-12进口 $651.6K · 34 笔出口 $2.99M · 66 笔2026-01进口 $1.73M · 40 笔出口 $3.27M · 64 笔2026-02进口 $1.07M · 30 笔出口 $2.32M · 51 笔2026-03进口 $773.9K · 20 笔出口 $1.68M · 56 笔2026-04进口 $262.2K · 7 笔出口 $1.36M · 34 笔2026-05进口 $182.3K · 6 笔出口 $1.61M · 39 笔2026-06进口 $436.3K · 24 笔出口 $1.71M · 36 笔2026-07进口 $1.86M · 51 笔出口 $1.48M · 41 笔

工商档案

企业注册号1800339717
企查查编码QVNY9EK8P9
成立日期2008-05-08
联系地址Lô đất số 44, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM PATAYA (VIỆT NAM)
企业英文名称PATAYA FOOD INDUSTRIES (VIỆT NAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số 44, Khu công nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại hàng hóa phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Kinh doanh bất động sản theo các hình thức quy định tại Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản) 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
邮箱infopfv@patayafood.com
官网www.patayafood.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本644亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
731021铁钢罐<50升
441490非热带木框
441520木托盘
030614冷冻烟熏蟹
761290铝制容器≤300升
030353冻沙丁鱼及类似鱼
482110印刷标签
250100盐及氯化钠
842290机械零件

出口

HS 编码产品
160413沙丁鱼制品
160415鲭鱼制品
441520木托盘
160510加工蟹制品
441490非热带木框
160419其他鱼制品
160529保藏虾制品
480890其他纸及纸板
480441牛皮纸150-225克
481159塑料涂布纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国958$30.98M
突尼斯127$4.23M
中国34$3.22M
日本60$2.70M
新西兰24$1.80M
巴拿马10$845.7K
西班牙1$145.6K
巴基斯坦7$138.1K
越南11$49.5K
缅甸1$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国725$23.54M
美国274$12.85M
越南161$12.67M
澳大利亚187$11.90M
菲律宾43$9.81M
法国75$9.45M
牙买加82$6.19M
危地马拉204$5.99M
英国44$5.84M
新西兰66$5.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poonsub Can Co., Ltd.泰国464$17.05M贱金属盖、铁钢罐<50升
Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国207$6.60M贱金属盖、铁钢罐<50升
Royal Can Industries Co., Ltd.泰国106$4.43M贱金属盖、铁钢罐<50升
360 Think & Trading Co., Ltd.突尼斯103$3.40M冷冻烟熏蟹、加工蟹制品
Pataya Food Industries Ltd.泰国164$2.86M猫狗粮、金枪鱼/鲣鱼制品
SEALORD GROUP LIMITED新西兰24$1.80M冻鲹鱼及竹荚鱼、冷冻鱼片
Tianjin Kunyu International Co., Ltd.中国10$1.80M加工番茄制品、保藏伞菌菇
Frozen Ocean Ltd.日本30$1.53M冻沙丁鱼及类似鱼、冻鲭鱼
360 Global Trading Co., Ltd.突尼斯14$430.3K冷冻烟熏蟹
Pataya Food Industries Ltd.英国13$8.0K非轻质石油

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pataya Food Industries Ltd.泰国316$26.46M鲭鱼制品、沙丁鱼制品
Pataya Food Industries Ltd.澳大利亚187$11.90M沙丁鱼制品、加工蟹制品
Pataya Food Industries Ltd.法国75$9.45M加工蟹制品、保藏虾制品
Pataya Food Industries Ltd.越南95$8.36M沙丁鱼制品、加工蟹制品
Otis McAllister Inc.危地马拉196$5.84M沙丁鱼制品
OTIS MCALLISTER INC美国77$3.49M沙丁鱼制品、碾磨大米
Otis McAllister Inc.洪都拉斯94$3.27M沙丁鱼制品
Grace Foods Canada Inc.加拿大70$1.73M其他加工水果、其他单一果蔬汁
Poonsub Can Co., Ltd.泰国236$244.4K木托盘、非热带木框
Lohakij Rung Chareon Sub Co., Ltd.泰国208$107.8K木托盘、非热带木框

近期贸易明细

进口(共 1,230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$7.8K
2026-07-29铁钢罐<50升Poonsub Can Co., Ltd.泰国$51.8K
2026-07-29冷冻烟熏蟹360 THINK & TRADING CO., LTD.突尼斯$41.2K
2026-07-29非热带木框Poonsub Can Co., Ltd.泰国$207
2026-07-29木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-07-29木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$85
2026-07-28加工番茄制品Xinjiang Rising Sun Tomato Co., Ltd.中国$14.8K
2026-07-28木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$64
2026-07-28贱金属盖Poonsub Can Co., Ltd.泰国$5.9K
2026-07-28木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$875

出口(共 2,226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-121,960 CARTONS, GRACE BRANDGRACEKENNEDY FOODS (USA) LLC美国$0
2026-07-31非热带木框Poonsub Can Co., Ltd.泰国$270
2026-07-31沙丁鱼制品NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡$3.3K
2026-07-31木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$109
2026-07-31木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$106
2026-07-31沙丁鱼制品NTUC FairPrice Co-Operative Ltd.新加坡$23.2K
2026-07-31非热带木框Poonsub Can Co., Ltd.泰国$261
2026-07-31木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$889
2026-07-31木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$111
2026-07-31木托盘Poonsub Can Co., Ltd.泰国$65

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pataya Food Industries (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →