Hyōzaemon Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HYOZAEMON SAIGON
48
进口笔数
75
出口笔数
$454.4K
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302072346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GREH0H |
| 成立日期 | 2000-06-30 |
| 联系地址 | Nhà xưởng - văn phòng B, Lô D19/II, D20/II, đường số 5, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HYOZAEMON SAIGON |
| 企业英文名称 | HYOZAEMON SAIGON CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng - văn phòng B, Lô D19/II, D20/II, đường số 5, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837650924 |
| 邮箱 | saigonhyozaemon@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02837650924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 820299 | 其他锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $360.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $91.7K |
| 韩国 | 16 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 75 | $1.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | 11 | $356.3K | 聚合物基油漆、其他木制品 |
| TOKIWAGI | 日本 | 1 | $80.8K | 热带成型木材 |
| Yamauchi Bat Manufacturing Ltd. | 日本 | 1 | $10.6K | 其他非针叶木 |
| Hyozaemon Inc | 日本 | 19 | $4.5K | 印刷版及石印石、织物基研磨粉 |
| Hanyang Art Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.8K | 动物雕刻材料 |
| HANYANG ART CO LTD | 韩国 | 3 | $360 | 动物雕刻材料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyozaemon Corp. | 日本 | 10 | $1.42M | 木制餐具、木制餐具 |
| HYOZAEMON CORP | 日本 | 1 | $289.2K | 木制餐具、木制餐具 |
| Sato Co., Ltd. | 日本 | 45 | $50.3K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | 19 | $15.4K | 非木制家具件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带成型木材 | TOKIWAGI | 印度尼西亚 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 热带成型木材 | TOKIWAGI | 印度尼西亚 | $40.4K |
| 2026-03-12 | 动物雕刻材料 | HANYANG ART CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $169 |
| 2026-03-06 | 聚合物基油漆 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-06 | 纸基研磨料 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $882 |
| 2026-03-06 | 热带成型木材 | Hyozaemon Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $2.8K |
| 2026-03-06 | 纸基研磨料 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $396 |
| 2026-03-06 | 其他木制品 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-03-06 | 其他木制品 | Hyozaemon Co., Ltd. | 日本 | $9.1K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | SATO CO LTD | 日本 | $820 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | SATO CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $28.8K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $36.4K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $26.4K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $22.8K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $39.0K |
| 2026-04-22 | 木制餐具 | HYOZAEMON CORP | 日本 | $11.1K |