An Viet Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他木地板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN VIệT 68
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$361.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603923973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R3XTDG |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | Số nhà 79, tổ 8, KP 5A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN VIỆT 68 |
| 企业英文名称 | AN VIET 68 TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, tổ 8, KP 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0797191076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441879 | 其他木地板 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $361.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon WH | 美国 | 6 | $153.3K | 植物纤维制品、棉制窗帘 |
| Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | 4 | $102.7K | 其他木地板、其他木家具 |
| Jomani International Inc. | 美国 | 1 | $27.7K | 非热带木门、金属办公家具 |
| Amazon AWD WH IUTI | 美国 | 1 | $27.5K | 其他木地板、其他木家具 |
| Amazon Awd Wh Iusp | 美国 | 1 | $26.9K | 其他木地板 |
| Amazon Awd Wh Iusq | 美国 | 1 | $23.6K | 其他木地板 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他木地板 | AMAZON AWD WH IUSW | 美国 | $5.1K |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | AMAZON AWD WH IUSW | 美国 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 其他木地板 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $4.8K |
| 2025-12-22 | 其他木地板 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $5.4K |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $5.1K |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | AMAZON AWD WH IUSW | 美国 | $9.1K |
| 2025-12-22 | 其他木家具 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $18.4K |
| 2025-11-05 | 其他木家具 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 其他木家具 | Amazon Awd Wh Iusw | 美国 | $2.4K |