Huphataco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hưng Phát Thành
390
进口笔数
116
出口笔数
$16.78M
进口金额
$3.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-12
最近出口
87
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301884793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85JW4FJ |
| 成立日期 | 1999-12-30 |
| 联系地址 | 15 Trịnh Đình Trọng, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT THÀNH |
| 企业英文名称 | HUPHATACO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Trịnh Đình Trọng, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838779539 |
| 邮箱 | contact@hungphatthanhchemicals.com |
| 官网 | www.hungphatthanhchemicals.com |
| 传真 | 0838778888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 291511 | 甲酸 |
| 291521 | 乙酸 |
| 250300 | 非精制硫磺 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 280920 | 磷酸类 |
| 282510 | 肼类化合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280200 | 硫磺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 291511 | 甲酸 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 281420 | 氨水 |
| 283220 | 非钠亚硫酸盐 |
| 830520 | 金属订书钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $4.14M |
| 韩国 | 82 | $3.58M |
| 卡塔尔 | 32 | $2.42M |
| 美国 | 30 | $2.04M |
| 沙特阿拉伯 | 35 | $2.02M |
| 马来西亚 | 22 | $1.06M |
| 日本 | 5 | $209.4K |
| 土耳其 | 10 | $191.5K |
| 芬兰 | 5 | $175.4K |
| 中国台湾 | 7 | $130.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 103 | $2.70M |
| 越南 | 16 | $391.1K |
| 老挝 | 10 | $359.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.83M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong Acid Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.58M | 甲酸、甲酸盐 |
| 96ea39394a98a6da17acc04f45158e7f | 23 | $1.53M | ||
| Aditya Birla Global Trading (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.50M | 干绿豆、其他煤 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 14 | $963.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $934.6K | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Maxone Asia | 韩国 | 27 | $451.3K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 12 | $429.2K | 硝酸类、乙酸 |
| Beekei Corp | 韩国 | 10 | $306.0K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $227.2K | 固体烧碱、碳酸钠 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Bien Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 17 | $619.6K | 其他塑料制品、天然沥青 |
| CRC K2 Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 16 | $611.3K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Phuoc Hoa Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 21 | $596.6K | 其他塑料制品、尿素肥料 |
| Bean Heack Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $394.9K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 10 | $303.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 5 | $261.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet-Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $178.4K | 改性油脂、氨水 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $159.9K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Isanmeas Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $111.4K | 鲭鱼制品、精制豆油 |
| Isanmeas Import Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.2K | 鲭鱼制品、甲酸 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $39.4K |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | IOI ACIDCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $39.4K |
| 2026-04-27 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $141.4K |
| 2026-04-27 | 非精制硫磺 | CAN ALLIANCE INTERNATIONAL LTD | 韩国 | $141.4K |
| 2026-04-23 | 磷酸类 | IB CORP | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-23 | 磷酸类 | IB CORP | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | CHANGZHOU ZHONGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-20 | 磷酸类 | S & B GLOBAL | 韩国 | $39.5K |
| 2026-04-20 | 磷酸类 | S & B GLOBAL | 韩国 | $39.5K |
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | CHANGZHOU ZHONGJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.2K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 零售除草剂 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-04-12 | 天然沥青 | C R C K 2 APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $18.7K |
| 2026-03-26 | 甲酸 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $31.3K |
| 2026-03-26 | 其他塑料制品 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-03-24 | 镀锌钢丝 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2026-03-19 | 天然沥青 | BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2026-03-19 | 零售除草剂 | BEAN HEACK INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-03-17 | 其他塑料制品 | TAN BIEN KAMPONG THOM APHIVATH CAOUTCHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |