G River
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4001197081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB3EB0NR |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | 41 Phan Chu Trinh, Thị Trấn Đông Phú, Huyện Quế Sơn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRIVER |
| 企业英文名称 | GRIVER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Phan Chu Trinh, Xã Quế Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84931860057 |
| 邮箱 | griver.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.7K | 贵金属首饰、银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $171 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $354 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $552 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $120 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $126 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $228 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $383 |
| 2023-04-06 | 贵金属首饰 | INAHVINA CO LTD | 越南 | $939 |