Ngoc Diep Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Ngọc Diệp
105
进口笔数
1
出口笔数
$5.82M
进口金额
$20
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-05-30
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900268793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBED1S2A |
| 成立日期 | 2007-04-18 |
| 联系地址 | Đường 206, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường 206, khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Sản xuất đồ nội thất gia dụng, văn phòng trường học; - Dịch vụ thiết kế nội thất - Sản xuất bột giấy, bao bì carton và các sản phẩm khác từ giấy - Sản xuất và mua bán các sản phẩm từ gỗ và từ nhựa 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842213997571 |
| 邮箱 | baobi@ngocdiep.vn |
| 传真 | +842213997571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 24 | $2.31M |
| 日本 | 20 | $1.42M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.06M |
| 中国 | 18 | $804.7K |
| 中国台湾 | 24 | $145.8K |
| 韩国 | 2 | $47.7K |
| 欧盟 | 1 | $29.6K |
| 法国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | 19 | $2.09M | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | 10 | $939.4K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 13 | $870.1K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Qingzhou Multi-Flex Machinery Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 7 | $468.5K | 传动轴及曲柄、其他印刷机零件 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 9 | $447.7K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $187.7K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Spento Papers (India) LLP | 印度 | 2 | $105.0K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Chuen Hua Chemical Co., Ltd. | 越南 | 12 | $100.2K | 造纸染色剂、改性淀粉 |
| Qingzhou Ekofa Flexo Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| GIMLUX TUNGSTEN CARBIDE ALLOY INDUSTRIES,LTD | 中国台湾 | 7 | $16.7K | 其他机器刀具、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sejoo International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20 | 医用导管、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $80.3K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $80.3K |
| 2026-04-06 | 多层涂布纸板 | ITC LIMITED | 印度 | $37.1K |
| 2026-04-06 | 多层涂布纸板 | ITC LIMITED | 印度 | $37.1K |
| 2026-03-31 | 液压直线马达 | QINGZHOU MULTI- FLEX MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $436 |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 多层涂布纸板 | DEEVYASHAKTI INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $80.4K |
| 2026-03-23 | 其他初级形状氨基树脂 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-23 | 其他初级形状氨基树脂 | CHUEN HUAH CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-21 | 再生挂面纸板 | Marubeni Forest Linx Co., Ltd. | 日本 | $11.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 瓦楞纸箱 | Sejoo International Co., Ltd. | 韩国 | $20 |