Luc Dong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 编织用藤
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH xây dựng và thương mại Lục Đông
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$72.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000408942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJUNT13 |
| 成立日期 | 2005-01-12 |
| 联系地址 | Thôn Phú Hải, Xã Đại Hiệp, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI LỤC ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Hải, Xã Đại Lộc, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84903555121 |
| 邮箱 | lucdongnamgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140120 | 编织用藤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.7K |
| 泰国 | 1 | $26.7K |
| 英国 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAD & Mahmoud Establishment for Flowers & Plants Trading | 越南 | 1 | $34.7K | 编织用藤 |
| Thai Basket Center Ltd. Partnership | 泰国 | 1 | $26.7K | 编织用藤 |
| Soane Britain | 英国 | 1 | $11.4K | 其他亚麻织物、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $563 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $1.3K |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $415 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $154 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $161 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $512 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $409 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $161 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $405 |
| 2025-12-25 | 编织用藤 | SOANE BRITAIN | 英国 | $246 |