Saigon Transportation Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 其他纸制文具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Vận Chuyển Sai Gon (Saofco)
0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$52.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301440413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2NTJEA |
| 成立日期 | 1993-02-12 |
| 联系地址 | 202B Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202B Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | 02838445451 |
| 邮箱 | nga@raf.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 611211 | 棉制运动套装 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640312 | 皮革运动鞋靴 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 253 | $28.2K |
| 越南 | 232 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | 253 | $28.2K | 其他纸制文具、棉制运动套装 |
| Ops Link Services Co. | 越南 | 189 | $22.7K | 高强力机织物、非螺纹垫圈 |
| Ops Link Services Company | 越南 | 43 | $2.0K | 高强力机织物 |
近期贸易明细
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-10 | 其他纸制文具 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $5 |
| 2025-11-10 | 棉制运动套装 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $40 |
| 2025-11-10 | 高强力机织物 | OPS LINK SERVICES CO | 越南 | $55 |
| 2025-11-06 | 棉制运动套装 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $100 |
| 2025-11-06 | 其他纸制文具 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $5 |
| 2025-11-06 | 高强力机织物 | OPS LINK SERVICES CO | 越南 | $200 |
| 2025-11-05 | 棉制运动套装 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $80 |
| 2025-11-05 | 其他纸制文具 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $5 |
| 2025-11-05 | 高强力机织物 | OPS LINK SERVICES CO | 越南 | $100 |
| 2025-11-04 | 其他纸制文具 | OPS LINK SERVICES CO | 中国台湾 | $5 |