Bac Son Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty thương mại và dịch vụ Bắc Sơn (TNHH)
52
进口笔数
0
出口笔数
$655.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300322178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCD65TD |
| 成立日期 | 2008-01-21 |
| 联系地址 | Số 136, phố Chợ Sơn, Xã Việt Đoàn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẮC SƠN – (TNHH) |
| 企业英文名称 | Bac Son Trading and Service Copany Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136, phố Chợ Sơn, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0982398846 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844839 | 机械零件 |
| 844833 | 纺机零件 |
| 844832 | 纺织纤维预处理机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $404.0K |
| 德国 | 2 | $192.9K |
| 土库曼斯坦 | 1 | $32.9K |
| 捷克 | 2 | $22.5K |
| 印度 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tds Trading & Service Gmbh | 德国 | 2 | $192.9K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
| King Hang International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $153.0K | 机械零件、纺机零件 |
| Suzhou Chungsheng Environmental Protection Fiber Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.9K | 聚酯单丝纱 |
| Wuxi No. 2 Rubber Co., Ltd. | 中国 | 10 | $59.2K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Lingxiang International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 非泡沫橡胶密封件、机械零件 |
| Qinshi Industrial Inc. | 中国 | 7 | $24.3K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Teximco s.r.o. | 捷克 | 2 | $22.5K | 纺织纤维预处理机零件、纺纱机 |
| Shaoxing Haotong Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 织机零件附件、无梭织机 |
| QINSHI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $14.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Qinshi Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.9K | 机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺机零件 | KING HANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-20 | 纺机零件 | KING HANG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $595 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $39 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $37 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $72 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | WUXI NO.2 RUBBER CO., LTD. | 中国 | $1.8K |