Green Bamboo Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TRúC XANH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$927
出口金额
—
最近进口
2023-06-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703037062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN241FX6B |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TRÚC XANH |
| 企业英文名称 | GREEN BAMBOO GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Số 12, Khu Phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84985859159 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $927 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bao Tran | 美国 | 1 | $370 | 其他食品制剂、混合香料 |
| LANI | 美国 | 1 | $294 | 其他纺织连衣裙、棉针织连衣裙 |
| Ngoc Dao | 美国 | 1 | $263 | 其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他纺织连衣裙 | LANI | 美国 | $294 |
| 2023-06-01 | 其他纺织连衣裙 | NGOC DAO | 美国 | $263 |
| 2023-05-29 | 棉针织T恤 | BAO TRAN | 美国 | $314 |
| 2023-05-29 | 贱金属扣件 | BAO TRAN | 美国 | $28 |
| 2023-05-26 | 针织头饰 | BAO TRAN | 美国 | $14 |
| 2023-05-26 | 其他伞类 | BAO TRAN | 美国 | $8 |
| 2023-05-26 | 针织头饰 | BAO TRAN | 美国 | $6 |