Refontech Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,136 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

66
进口笔数
1,136
出口笔数
$773.5K
进口金额
$7.43M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
7
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 18 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $36.2K · 28 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 17 笔2024-03进口 $31.4K · 3 笔出口 $27.8K · 15 笔2024-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $15.7K · 17 笔2024-05进口 $50.9K · 3 笔出口 $31.0K · 20 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $23.8K · 18 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $33.8K · 20 笔2024-08进口 $31.5K · 2 笔出口 $24.7K · 17 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $42.8K · 14 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $45.0K · 22 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $12.0K · 12 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $59.0K · 18 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $134.0K · 43 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $55.2K · 24 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $152.9K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 34 笔2025-06进口 $32.5K · 4 笔出口 $112.7K · 29 笔2025-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $182.7K · 38 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $170.7K · 42 笔2025-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $264.6K · 45 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $158.1K · 44 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $169.5K · 39 笔2025-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $236.2K · 59 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $201.6K · 48 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $34.6K · 17 笔2026-03进口 $34.0K · 3 笔出口 $155.9K · 53 笔2026-04进口 $90.2K · 4 笔出口 $304.0K · 42 笔2026-05进口 $93.1K · 4 笔出口 $285.3K · 63 笔2026-06进口 $59.9K · 4 笔出口 $278.6K · 43 笔2026-07进口 $66.0K · 4 笔出口 $352.5K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 18 笔2023-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $36.2K · 28 笔2024-01进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 17 笔2024-03进口 $31.4K · 3 笔出口 $27.8K · 15 笔2024-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $15.7K · 17 笔2024-05进口 $50.9K · 3 笔出口 $31.0K · 20 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $23.8K · 18 笔2024-07进口 $11.9K · 1 笔出口 $33.8K · 20 笔2024-08进口 $31.5K · 2 笔出口 $24.7K · 17 笔2024-09进口 $20.2K · 1 笔出口 $42.8K · 14 笔2024-10进口 $8.5K · 1 笔出口 $45.0K · 22 笔2024-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $5.9K · 7 笔2024-12进口 $9.0K · 2 笔出口 $12.0K · 12 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $59.0K · 18 笔2025-02进口 $13.8K · 1 笔出口 $134.0K · 43 笔2025-03进口 $18.3K · 2 笔出口 $55.2K · 24 笔2025-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $152.9K · 27 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $161.8K · 34 笔2025-06进口 $32.5K · 4 笔出口 $112.7K · 29 笔2025-07进口 $15.6K · 2 笔出口 $182.7K · 38 笔2025-08进口 $20.9K · 2 笔出口 $170.7K · 42 笔2025-09进口 $13.3K · 3 笔出口 $264.6K · 45 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $158.1K · 44 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $169.5K · 39 笔2025-12进口 $14.8K · 2 笔出口 $236.2K · 59 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $201.6K · 48 笔2026-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $34.6K · 17 笔2026-03进口 $34.0K · 3 笔出口 $155.9K · 53 笔2026-04进口 $90.2K · 4 笔出口 $304.0K · 42 笔2026-05进口 $93.1K · 4 笔出口 $285.3K · 63 笔2026-06进口 $59.9K · 4 笔出口 $278.6K · 43 笔2026-07进口 $66.0K · 4 笔出口 $352.5K · 65 笔

工商档案

企业注册号2301187274
企查查编码QVNF0AF5FT
成立日期2021-09-29
联系地址Khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH REFONTECH VIỆT NAM
企业英文名称REFONTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 34, Khu 4, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话0837551989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
392690其他塑料制品
851590焊接机零件
853710电力控制板
290244混合二甲苯
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
3506101kg以下胶粘剂
490890非玻璃化转印纸
940320非办公金属家具
350699其他粘合剂≤1kg
820320钳子镊子
851590焊接机零件
392610塑料文具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$768.9K
日本3$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,134$7.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国32$427.7K1kg以下胶粘剂、电力控制板
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国15$138.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国6$86.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国3$60.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国9$53.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huizhou Worldwide International Logistics Co., Ltd.中国1$3.6K1kg以下胶粘剂
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.日本2$2.7K螺纹加工工具、金属加工机刀

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fenda Vietnam Technology Co., Ltd.越南43$3.40M其他塑料制品、陶瓷电容器
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南476$2.86M其他塑料制品、电器装置零件
CE Link Vietnam Co., Ltd.越南86$322.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南56$115.9K其他塑料制品、处理器及控制器
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南49$103.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
GRT Vietnam Co., Ltd.越南93$93.5K其他塑料制品、其他电路开关装置
Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南25$65.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南68$55.1K固定碳电阻、非LED二极管
Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$40.2K其他塑料制品、音频设备零件
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南27$26.5K其他钢铁制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31不可调扳手Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31辐射检测仪器Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$528
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$8.2K
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-31功能机器零件Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.日本$1.9K
2026-07-31其他塑料制品Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$440
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$469
2026-07-311kg以下胶粘剂Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 1,136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非CRT显示器Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$4.3K
2026-07-311kg以下胶粘剂GRT Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2026-07-30非医用橡胶手套Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$108
2026-07-30其他车辆Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$153
2026-07-30非玻璃化转印纸Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$92
2026-07-30氩气Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$760
2026-07-30印刷标签Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$48
2026-07-30其他钢铁制品Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南$41
2026-07-30塑料文具Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$109
2026-07-30非玻璃化转印纸Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$460

相关企业 · 同类产品

Refontech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →