Refontech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 920 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REFONTECH VIệT NAM
54
进口笔数
920
出口笔数
$554.5K
进口金额
$6.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301187274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0AF5FT |
| 成立日期 | 2021-09-29 |
| 联系地址 | Khu 4, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REFONTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REFONTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 34, Khu 4, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 0837551989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 290244 | 混合二甲苯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $551.8K |
| 日本 | 2 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 919 | $6.35M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xuheying Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $208.8K | 1kg以下胶粘剂、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $138.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 6 | $86.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $53.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huizhou Worldwide International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 1kg以下胶粘剂 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $3.37M | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 364 | $2.00M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $159.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CE Link Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $149.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 52 | $102.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $86.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $67.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $53.7K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $36.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $25.2K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN XUHEYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 云母制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | LED灯 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 钢制锁紧垫圈 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $147 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |