Au Cao Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ âU CAO
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603530468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SJ8BBX |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 47 Nguyễn Tri Phương, KP 4, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÂU CAO |
| 企业英文名称 | AU CAO TRADING SERVICE MANUFACTURING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47 Nguyễn Tri Phương, KP 4, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84919199009 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 15 | $1.30M |
| 泰国 | 5 | $436.7K |
| 几内亚 | 1 | $71.1K |
| 莫桑比克 | 1 | $63.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trigo Investment | 科特迪瓦 | 9 | $754.3K | 谷物加工机械、热饮食品加热设备 |
| DIAOUNE Agro Industrie SARL | 科特迪瓦 | 4 | $451.3K | 谷物加工机械、其他塑料制品 |
| Kaset Thip Nakorn Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $339.0K | 供暖锅炉、农产品干燥机 |
| Diao Une et Freres Ltd. | 中国香港 | 2 | $123.1K | 其他钢铁制品、工业干燥机 |
| Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $97.6K | 农产品干燥机、谷物加工机械 |
| Forza Ltd. | 莫桑比克 | 1 | $63.0K | 谷物加工机械 |
| DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $49.0K | 农产品干燥机、包装机械 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他功能机器 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $28.2K |
| 2026-04-10 | 种子分选机 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $28.6K |
| 2026-04-01 | 热饮食品加热设备 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $8.0K |
| 2026-04-01 | 皮带输送机 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $5.3K |
| 2026-04-01 | 皮带输送机 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $7.0K |
| 2026-04-01 | 谷物加工机械 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $143.0K |
| 2026-04-01 | 皮带输送机 | TRIGO INVESTMENT | 科特迪瓦 | $6.8K |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL | 科特迪瓦 | $53 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL | 科特迪瓦 | $40 |
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL | 科特迪瓦 | $40 |