Au Cao Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ âU CAO

0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $211.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603530468
企查查编码QVN7SJ8BBX
成立日期2018-02-12
联系地址47 Nguyễn Tri Phương, KP 4, Phường Xuân An, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ÂU CAO
企业英文名称AU CAO TRADING SERVICE MANUFACTURING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址47 Nguyễn Tri Phương, KP 4, Phường Long Khánh, TP Đồng Nai
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
电话+84919199009
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
842833皮带输送机
841934农产品干燥机
847989其他功能机器
841981热饮食品加热设备
842240包装机械
843710种子分选机
841939工业干燥机
840310供暖锅炉
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦15$1.30M
泰国5$436.7K
几内亚1$71.1K
莫桑比克1$63.0K
中国香港1$2.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trigo Investment科特迪瓦9$754.3K谷物加工机械、热饮食品加热设备
DIAOUNE Agro Industrie SARL科特迪瓦4$451.3K谷物加工机械、其他塑料制品
Kaset Thip Nakorn Co., Ltd.泰国2$339.0K供暖锅炉、农产品干燥机
Diao Une et Freres Ltd.中国香港2$123.1K其他钢铁制品、工业干燥机
Moojaroen Crops Commercial Co., Ltd.泰国3$97.6K农产品干燥机、谷物加工机械
Forza Ltd.莫桑比克1$63.0K谷物加工机械
DIAOUNE & FRERES SARL (HK) LTD中国香港1$49.0K农产品干燥机、包装机械

近期贸易明细

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他功能机器TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$28.2K
2026-04-10种子分选机TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$28.6K
2026-04-01热饮食品加热设备TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$8.0K
2026-04-01皮带输送机TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$5.3K
2026-04-01皮带输送机TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$7.0K
2026-04-01谷物加工机械TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$143.0K
2026-04-01皮带输送机TRIGO INVESTMENT科特迪瓦$6.8K
2026-03-19其他塑料制品DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL科特迪瓦$53
2026-03-19其他塑料制品DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL科特迪瓦$40
2026-03-19其他塑料制品DIAOUNE AGRO INDUSTRIE SARL科特迪瓦$40

相关企业 · 同类产品

Au Cao Trading Service & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →