Hoà Bình Technology Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Hoà Bình
38
进口笔数
3
出口笔数
$1.49M
进口金额
$27.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-03
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102314164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0870RT9 |
| 成立日期 | 2007-07-06 |
| 联系地址 | Thôn 3, Xã Vạn Phúc, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀ BÌNH |
| 企业英文名称 | hoa binh technology development and trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 3, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84988779760 |
| 邮箱 | thonny@hobicorp.com |
| 传真 | +842435560069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 760711 | 铝箔 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.47M |
| 泰国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $16.1K |
| 中国 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Plastic Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.4K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET |
| Ningbo Mega Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $244.9K | 8477机器零件、注塑机 |
| Dongguan Hanyong Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $59.0K | 塑料餐具 |
| Dongguan Weilixing Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | 塑料封口件、塑料餐具 |
| Kunshan Yuncheng Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 聚酰胺塑料片、聚丙烯塑料 |
| Langfang Chuangge Chemical Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| SRF Industries (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $18.6K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26 | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
| Shandong Yishunhang Chemical | 中国 | 2 | $15 | 其他纤维素醚、其他着色制剂 |
| Beijing JKR Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4 | 复合增塑剂、其他着色制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENIX INDUSTRIES LLC | 美国 | 2 | $16.1K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
| Ningbo Mega Machinery Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU PLASTIC INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU PLASTIC INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-03-24 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU PLASTIC INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2026-01-28 | 聚丙烯聚合物 | GUANGZHOU PLASTIC INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-07 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-07 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-07 | 铝箔 | SHANGHAI SUNHO NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-12-03 | 塑料封口件 | DONGGUAN WEILIXING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-12-03 | 塑料封口件 | DONGGUAN WEILIXING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-03 | 塑料封口件 | DONGGUAN WEILIXING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非乙烯塑料袋 | FENIX INDUSTRIES LLC | 美国 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 非乙烯塑料袋 | FENIX INDUSTRIES LLC | 美国 | $4.9K |
| 2025-06-02 | 橡塑模具 | NINGBO MEGA MACHINERY TRADING CO LTD | 中国 | $11.2K |