Vietnam Atlantic Export Import Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Atlantic Việt Nam

11
进口笔数
409
出口笔数
$37.1K
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-03-13
最近出口
7
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $298.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 6 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $151.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $185.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 15 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 9 笔2025-09进口 $482 · 2 笔出口 $169.9K · 13 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $163.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 6 笔2023-11进口 $2 · 1 笔出口 $151.2K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.4K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $298.4K · 13 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $185.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.1K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.4K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $271.7K · 15 笔2025-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $111.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 9 笔2025-09进口 $482 · 2 笔出口 $169.9K · 13 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $163.6K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 10 笔2026-01进口 $0 · 2 笔出口 $51.6K · 8 笔2026-02进口 $7.4K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106896474
企查查编码QVNT1WK04M
成立日期2015-07-07
联系地址Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ATLANTIC VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM ATLANTIC EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo
电话+84976276658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283650碳酸钙
320619二氧化钛颜料(<80%)
382499其他化学制剂
391810PVC地板/墙覆盖物
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
251741大理石子
382499其他化学制剂
283650碳酸钙
320619二氧化钛颜料(<80%)
252220熟石灰
860900运输集装箱
320649其他着色制剂
420229纤维纸板手提包
391810PVC地板/墙覆盖物
320500色淀制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡2$29.2K
卡塔尔1$7.4K
越南2$482
印度4$12
韩国2$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南132$2.30M
孟加拉国56$1.05M
斯里兰卡62$893.5K
印度74$704.0K
马达加斯加23$479.9K
文莱5$150.0K
毛里求斯10$57.3K
卡塔尔6$51.1K
柬埔寨3$47.9K
尼泊尔2$25.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Araliya Packaging Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡2$29.2K二氧化钛颜料(<80%)、70-150克非织造布
ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD卡塔尔1$7.4K二氧化钛颜料(<80%)
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南2$482PVC地板/墙覆盖物、塑料地板
Chemtech Specialty India Pvt. Ltd.印度1$12其他有机化合物、其他玻璃制品
LX Hausys Ltd.韩国1$1自粘塑料片、PMMA塑料板材
Berger Paints India Ltd.印度3$0聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料
Samjin Polyechnical Co., Ltd.韩国1$0碳酸钙

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Araliya Packaging Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡26$531.5K二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物
Nawaloka Enterprises (Private) Ltd.越南25$428.8K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
AURLAC马达加斯加19$420.6K大理石子、PP/PE编织袋
RSPL Health BD Ltd.孟加拉国24$348.2K阴离子表面活性剂、碳酸钠
AURLAC越南16$347.2K大理石子
SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED印度16$206.4K环酰胺衍生物、芳香单胺
Apollo Paints Pvt. Ltd.印度12$188.7K其他丙烯酸聚合物、碳酸钙
Tintex Co., Ltd.越南13$86.0K大理石子、运输集装箱
West Bengal Chemical Industries Ltd.印度23$62.6K柠檬酸、碳酸钙
Sika Philippines Inc.菲律宾12$21.6K水泥添加剂、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13碳酸钙BERGER PAINTS INDIA LTD印度$0
2026-02-13其他化学制剂BERGER PAINTS INDIA LTD印度$0
2026-02-03二氧化钛颜料(<80%)ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD卡塔尔$5.8K
2026-02-03二氧化钛颜料(<80%)ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD卡塔尔$1.6K
2026-01-28其他化学制剂BERGER PAINTS INDIA LTD印度$0
2026-01-28碳酸钙BERGER PAINTS INDIA LTD印度$0
2025-10-06碳酸钙LX Hausys Ltd.韩国$1
2025-09-25PVC地板/墙覆盖物SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$53
2025-09-25聚氯乙烯覆材SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$37
2025-09-25聚氯乙烯覆材SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$40

出口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13纤维纸板手提包INFECTION PREVENTION PRODUCTS INC美国$4.9K
2026-03-04其他化学制剂Procon Engineering (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$420
2026-03-04其他化学制剂Procon Engineering (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$360
2026-03-04其他化学制剂Procon Engineering (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$390
2026-02-06大理石子ASTRAL COATING PRIVATE LTD$6.7K
2026-02-06大理石子ASTRAL COATING PRIVATE LTD$2.5K
2026-02-05其他化学制剂ECOPLAST LTD$200
2026-01-29其他化学制剂LN POLYSACKS (PVT) LTD$1.2K
2026-01-27大理石子SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED$8.4K
2026-01-26大理石子AURLAC马达加斯加$28.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Atlantic Export Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →