Vietnam Atlantic Export Import Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 409 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Atlantic Việt Nam
11
进口笔数
409
出口笔数
$37.1K
进口金额
$5.89M
出口金额
2026-02-13
最近进口
2026-03-13
最近出口
7
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106896474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1WK04M |
| 成立日期 | 2015-07-07 |
| 联系地址 | Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ATLANTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ATLANTIC EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84976276658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 252220 | 熟石灰 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 320500 | 色淀制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $29.2K |
| 卡塔尔 | 1 | $7.4K |
| 越南 | 2 | $482 |
| 印度 | 4 | $12 |
| 韩国 | 2 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $2.30M |
| 孟加拉国 | 56 | $1.05M |
| 斯里兰卡 | 62 | $893.5K |
| 印度 | 74 | $704.0K |
| 马达加斯加 | 23 | $479.9K |
| 文莱 | 5 | $150.0K |
| 毛里求斯 | 10 | $57.3K |
| 卡塔尔 | 6 | $51.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $47.9K |
| 尼泊尔 | 2 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Araliya Packaging Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $29.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、70-150克非织造布 |
| ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD | 卡塔尔 | 1 | $7.4K | 二氧化钛颜料(<80%) |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $482 | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Chemtech Specialty India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $12 | 其他有机化合物、其他玻璃制品 |
| LX Hausys Ltd. | 韩国 | 1 | $1 | 自粘塑料片、PMMA塑料板材 |
| Berger Paints India Ltd. | 印度 | 3 | $0 | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Samjin Polyechnical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $0 | 碳酸钙 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Araliya Packaging Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 26 | $531.5K | 二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物 |
| Nawaloka Enterprises (Private) Ltd. | 越南 | 25 | $428.8K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| AURLAC | 马达加斯加 | 19 | $420.6K | 大理石子、PP/PE编织袋 |
| RSPL Health BD Ltd. | 孟加拉国 | 24 | $348.2K | 阴离子表面活性剂、碳酸钠 |
| AURLAC | 越南 | 16 | $347.2K | 大理石子 |
| SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 16 | $206.4K | 环酰胺衍生物、芳香单胺 |
| Apollo Paints Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $188.7K | 其他丙烯酸聚合物、碳酸钙 |
| Tintex Co., Ltd. | 越南 | 13 | $86.0K | 大理石子、运输集装箱 |
| West Bengal Chemical Industries Ltd. | 印度 | 23 | $62.6K | 柠檬酸、碳酸钙 |
| Sika Philippines Inc. | 菲律宾 | 12 | $21.6K | 水泥添加剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 碳酸钙 | BERGER PAINTS INDIA LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-13 | 其他化学制剂 | BERGER PAINTS INDIA LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-03 | 二氧化钛颜料(<80%) | ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD | 卡塔尔 | $5.8K |
| 2026-02-03 | 二氧化钛颜料(<80%) | ALBAYAN UPVC PROFILE & PC SHEET INDUSTRIAL CO., LTD | 卡塔尔 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 其他化学制剂 | BERGER PAINTS INDIA LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 碳酸钙 | BERGER PAINTS INDIA LTD | 印度 | $0 |
| 2025-10-06 | 碳酸钙 | LX Hausys Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-09-25 | PVC地板/墙覆盖物 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $53 |
| 2025-09-25 | 聚氯乙烯覆材 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-09-25 | 聚氯乙烯覆材 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $40 |
出口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 纤维纸板手提包 | INFECTION PREVENTION PRODUCTS INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | Procon Engineering (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $420 |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | Procon Engineering (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $360 |
| 2026-03-04 | 其他化学制剂 | Procon Engineering (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $390 |
| 2026-02-06 | 大理石子 | ASTRAL COATING PRIVATE LTD | — | $6.7K |
| 2026-02-06 | 大理石子 | ASTRAL COATING PRIVATE LTD | — | $2.5K |
| 2026-02-05 | 其他化学制剂 | ECOPLAST LTD | — | $200 |
| 2026-01-29 | 其他化学制剂 | LN POLYSACKS (PVT) LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-27 | 大理石子 | SUDARSHAN CHEMICAL INDUSTRIES LIMITED | — | $8.4K |
| 2026-01-26 | 大理石子 | AURLAC | 马达加斯加 | $28.4K |