Dai An Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ĐạI AN VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$285.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFQA5CK |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | Số 80/229 Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI AN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI AN VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80/229 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0912778970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $285.3K |
| 波兰 | 1 | $624 |
| 美国 | 1 | $39 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $156.6K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| IBMC Group Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 女式纺织服装、高强力机织物 |
| Asmodee France | 法国 | 3 | $25.4K | 其他游戏设备、儿童涂色书 |
| BIOQ Export Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 其他纺织制品、纺织面料运动鞋 |
| Shenzhen Yahong Color Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 其他游戏设备、贱金属铃铛 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| GIGAMIC | 法国 | 1 | $1.9K | 其他游戏设备 |
| VFI ASIA LLC | 美国 | 1 | $1.5K | 其他游戏设备 |
| Asmodee Asia Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他游戏设备、扑克牌 |
| Asmodee Asia Ltd. | 波兰 | 1 | $624 | 其他游戏设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他游戏设备 | GIGAMIC | 中国 | $938 |
| 2026-04-21 | 其他游戏设备 | GIGAMIC | 中国 | $938 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $132 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $92 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $38 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $64 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $50 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $30 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $36 |
| 2026-03-04 | 其他游戏设备 | VFI ASIA LLC | 中国 | $80 |