K&H Services & Entertainment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Giải Trí K&H
27
进口笔数
0
出口笔数
$668.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106924989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXYVQK72 |
| 成立日期 | 2015-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Mai Nội, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI TRÍ K&H |
| 企业英文名称 | K&H SERVICES AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Nội, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84435961469 |
| 邮箱 | levan@ikidvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $662.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Domerry Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.5K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Shanghai Rongtai Health Technology Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $151.8K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Cheer Amusement (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.9K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 5 | $58.8K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Guangzhou Mizone Children's Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.4K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| IFRESH PTE LTD | 新加坡 | 1 | $44.8K | 治疗按摩器具 |
| Nanjing Pegasus Recreation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Guangzhou Lilytoys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 其他户外娱乐设备、其他风扇 |
| PT Provaliant Edukasi Berdikari | 印度尼西亚 | 1 | $6.5K | 教学演示仪器 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 治疗按摩器具 | IFRESH PTE LTD | 中国 | $44.8K |
| 2026-03-18 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU MIZONE CHILDREN'S AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-03-18 | 其他户外娱乐设备 | GUANGZHOU LILYTOYS CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2025-10-11 | 其他户外娱乐设备 | GUANGDONG DOMERRY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-07-29 | 其他户外娱乐设备 | GUANGDONG DOMERRY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2025-07-25 | 其他户外娱乐设备 | GUANGDONG DOMERRY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-12-13 | 治疗按摩器具 | SHANGHAI RONGTAI HEALTH TECHNOLOGY CORP ORATION LTD | 中国 | $35.4K |
| 2024-12-13 | 其他户外娱乐设备 | GUANGDONG DOMERRY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $51.0K |
| 2024-12-13 | 其他户外娱乐设备 | GUANGDONG DOMERRY AMUSEMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-09-24 | 其他游乐设施 | WINTIME IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $10.0K |