Hai Ninh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK HảI NINH
15
进口笔数
116
出口笔数
$238.1K
进口金额
$2.25M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-05-29
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702136000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB5QU6D |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Hải Hoà, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK HẢI NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, đường Thời Đại, khu đô thị Vinhomes Golden Avenue Bắc Luân 2., Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945556336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $238.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 103 | $1.91M |
| 中国 | 13 | $342.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Wanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $238.1K | 针叶木胶合板 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fangchenggang City Shicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 37 | $676.3K | 其他鲜果 |
| Dongxing Fengteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 45 | $596.7K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Pintuantuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $166.7K | 鲜榴莲 |
| Shanghai Guoda International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $117.6K | 鲜榴莲 |
| Dongxing Changwei Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.0K | 鲜榴莲 |
| Nantong Yanhaojia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.3K | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Chengdu Fengjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 8 | $99.5K | 岩龙虾及海螯虾、蛤鸟蛤舟贝 |
| Fangchenggang City Shicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.3K | 其他鲜果 |
| Guangxi Phnom Penh International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.8K | 芝麻籽、鲜榴莲 |
| Dongxing Fengteng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-07 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-07 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-07 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-04 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-04 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-03 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-03 | 针叶木胶合板 | DONGXING WANHAO TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2024-05-29 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2024-05-29 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2024-05-29 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-05-28 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-27 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-05-26 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2024-05-26 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2024-05-26 | 其他鲜果 | DONGXING FENGTENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $12.1K |