Nice Ceramic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nice Ceramic

125
进口笔数
117
出口笔数
$8.83M
进口金额
$10.60M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
24
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $277.2K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $164.9K · 4 笔出口 $80.6K · 1 笔2023-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $334.1K · 6 笔出口 $183.9K · 2 笔2023-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-01进口 $148.0K · 3 笔出口 $309.6K · 3 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $496.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $443.5K · 4 笔2024-04进口 $251.4K · 3 笔出口 $294.8K · 4 笔2024-05进口 $198.6K · 4 笔出口 $357.1K · 6 笔2024-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $146.3K · 4 笔出口 $127.4K · 3 笔2024-08进口 $282.0K · 4 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-09进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 2 笔2024-11进口 $88.5K · 2 笔出口 $470.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 2 笔2025-01进口 $352.6K · 5 笔出口 $377.4K · 5 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $235.4K · 4 笔2025-03进口 $142.0K · 4 笔出口 $343.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 3 笔2025-05进口 $302.5K · 7 笔出口 $184.6K · 2 笔2025-06进口 $227.2K · 4 笔出口 $813.0K · 6 笔2025-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $763.1K · 5 笔2025-08进口 $223.1K · 4 笔出口 $649.8K · 5 笔2025-09进口 $134.0K · 3 笔出口 $288.3K · 3 笔2025-10进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 7 笔出口 $70.4K · 1 笔2025-12进口 $480.4K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-01进口 $605.9K · 9 笔出口 $87 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 1 笔2026-03进口 $138.2K · 3 笔出口 $980.7K · 5 笔2026-04进口 $156.0K · 1 笔出口 $71.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $277.2K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $164.9K · 4 笔出口 $80.6K · 1 笔2023-10进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $334.1K · 6 笔出口 $183.9K · 2 笔2023-12进口 $90.4K · 2 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-01进口 $148.0K · 3 笔出口 $309.6K · 3 笔2024-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $496.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $443.5K · 4 笔2024-04进口 $251.4K · 3 笔出口 $294.8K · 4 笔2024-05进口 $198.6K · 4 笔出口 $357.1K · 6 笔2024-06进口 $30.1K · 2 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $146.3K · 4 笔出口 $127.4K · 3 笔2024-08进口 $282.0K · 4 笔出口 $110.9K · 2 笔2024-09进口 $100.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 2 笔2024-11进口 $88.5K · 2 笔出口 $470.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $267.7K · 2 笔2025-01进口 $352.6K · 5 笔出口 $377.4K · 5 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $235.4K · 4 笔2025-03进口 $142.0K · 4 笔出口 $343.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $227.6K · 3 笔2025-05进口 $302.5K · 7 笔出口 $184.6K · 2 笔2025-06进口 $227.2K · 4 笔出口 $813.0K · 6 笔2025-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $763.1K · 5 笔2025-08进口 $223.1K · 4 笔出口 $649.8K · 5 笔2025-09进口 $134.0K · 3 笔出口 $288.3K · 3 笔2025-10进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.95M · 7 笔出口 $70.4K · 1 笔2025-12进口 $480.4K · 6 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-01进口 $605.9K · 9 笔出口 $87 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 1 笔2026-03进口 $138.2K · 3 笔出口 $980.7K · 5 笔2026-04进口 $156.0K · 1 笔出口 $71.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801064710
企查查编码QVN5P02DDV
成立日期2014-01-15
联系地址Khu công nghiệp Cộng Hòa, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NICE CERAMIC
企业英文名称NICE CERAMIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Cộng Hòa, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84346209216
邮箱info@nicetile.vn
传真+842203882989
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.125万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
690912高硬度工业陶瓷
281820氧化铝
250700高岭土
846420石材磨床
390410初级形态聚氯乙烯
391000初级硅氧烷
491199其他印刷品
690990陶瓷包装及农用容器
842240包装机械

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690721低吸水率瓷砖
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$8.27M
印度尼西亚16$463.1K
中国台湾2$93.2K
新加坡1$5.1K
意大利1$250
印度1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾99$9.55M
韩国8$798.3K
越南1$142.1K
泰国4$75.9K
加纳4$37.1K
德国1$87

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HYL Trading Co., Ltd.中国47$2.53M非家用缝纫机、可玻化搪瓷
MODENA (HONG KONG) LTD中国香港5$1.59M矿物燃料成型机、石材磨床
Foshan Empire New Material Co., Ltd.中国16$1.46M高硬度工业陶瓷、冶金铸造机
Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd.中国3$331.7K初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物
Foshan Starway Industrial Co., Ltd.中国3$328.7K高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷
PT Monokem Surya印度尼西亚6$300.1K制成颜料、锆矿砂
Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd.中国3$266.8K包装机械、矿物材料模具
PT Stepa Wirausaha Adiguna印度尼西亚10$163.0K高岭土、其他粘土
First Deluxe Ltd.中国6$144.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国4$57.2K高岭土、可玻化搪瓷

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deco Arts Marketing Inc.菲律宾99$9.55M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
FCN韩国3$372.6K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
FCN ADD Co., Ltd.韩国4$329.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Deco Arts Marketing Inc.越南1$142.1K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖
Slow World Co., Ltd.韩国1$96.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
The Union Mosaic Industry Public Co., Ltd.泰国3$75.6K高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖
Gateway Global Sourcing Ltd.加纳2$22.7K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Xeltek Ghana Co., Ltd.加纳2$14.4K高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖
Western Decor Corporation Public Co., Ltd.泰国1$328低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
ENTWICKLUNGS - UND PRUEFLABOR HOLZTECHNOLOGIE GMBH德国1$87PVC地板/墙覆盖物

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06可玻化搪瓷HYL TRADING CO LTD中国$78.0K
2026-04-06可玻化搪瓷HYL TRADING CO LTD中国$78.0K
2026-03-31电力控制板SYSTEM CERAMICS S P A意大利$250
2026-03-19高岭土PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA印度尼西亚$18.0K
2026-03-02可玻化搪瓷HYL TRADING CO LTD中国$120.0K
2026-01-27高硬度工业陶瓷FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD中国$49.7K
2026-01-27高硬度工业陶瓷FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD中国$49.7K
2026-01-27高硬度工业陶瓷FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD中国$49.7K
2026-01-27高硬度工业陶瓷FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD中国$24.8K
2026-01-27高硬度工业陶瓷FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD中国$49.7K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$19.4K
2026-04-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$7.7K
2026-04-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$19.4K
2026-04-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$20.9K
2026-04-07陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$3.9K
2026-03-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$46.4K
2026-03-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$46.4K
2026-03-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$17.4K
2026-03-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$11.6K
2026-03-31陶瓷砖(吸水0.5-10%)DECO ARTS MARKETING INC菲律宾$7.7K

相关企业 · 同类产品

Nice Ceramic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →