Nice Ceramic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nice Ceramic
- 邮箱2
125
进口笔数
117
出口笔数
$8.83M
进口金额
$10.60M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-07
最近出口
24
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801064710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P02DDV |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cộng Hòa, Phường Cộng Hòa, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NICE CERAMIC |
| 企业英文名称 | NICE CERAMIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cộng Hòa, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84346209216 |
| 邮箱 | info@nicetile.vn |
| 传真 | +842203882989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.125万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 250700 | 高岭土 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $8.27M |
| 印度尼西亚 | 16 | $463.1K |
| 中国台湾 | 2 | $93.2K |
| 新加坡 | 1 | $5.1K |
| 意大利 | 1 | $250 |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 99 | $9.55M |
| 韩国 | 8 | $798.3K |
| 越南 | 1 | $142.1K |
| 泰国 | 4 | $75.9K |
| 加纳 | 4 | $37.1K |
| 德国 | 1 | $87 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.53M | 非家用缝纫机、可玻化搪瓷 |
| MODENA (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 5 | $1.59M | 矿物燃料成型机、石材磨床 |
| Foshan Empire New Material Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.46M | 高硬度工业陶瓷、冶金铸造机 |
| Xiamen Xiangyu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $331.7K | 初级形态聚氯乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Foshan Starway Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $328.7K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| PT Monokem Surya | 印度尼西亚 | 6 | $300.1K | 制成颜料、锆矿砂 |
| Foshan Auga Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $266.8K | 包装机械、矿物材料模具 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 10 | $163.0K | 高岭土、其他粘土 |
| First Deluxe Ltd. | 中国 | 6 | $144.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.2K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deco Arts Marketing Inc. | 菲律宾 | 99 | $9.55M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| FCN | 韩国 | 3 | $372.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| FCN ADD Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $329.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Deco Arts Marketing Inc. | 越南 | 1 | $142.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Slow World Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $96.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| The Union Mosaic Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $75.6K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Gateway Global Sourcing Ltd. | 加纳 | 2 | $22.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Xeltek Ghana Co., Ltd. | 加纳 | 2 | $14.4K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Western Decor Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $328 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| ENTWICKLUNGS - UND PRUEFLABOR HOLZTECHNOLOGIE GMBH | 德国 | 1 | $87 | PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 可玻化搪瓷 | HYL TRADING CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-06 | 可玻化搪瓷 | HYL TRADING CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | SYSTEM CERAMICS S P A | 意大利 | $250 |
| 2026-03-19 | 高岭土 | PT STEPA WIRAUSAHA ADIGUNA | 印度尼西亚 | $18.0K |
| 2026-03-02 | 可玻化搪瓷 | HYL TRADING CO LTD | 中国 | $120.0K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.7K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-01-27 | 高硬度工业陶瓷 | FOSHAN EMPIRE NEW MATERIAL CO., LTD | 中国 | $49.7K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $19.4K |
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $19.4K |
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $20.9K |
| 2026-04-07 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $46.4K |
| 2026-03-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $46.4K |
| 2026-03-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $17.4K |
| 2026-03-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $11.6K |
| 2026-03-31 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | DECO ARTS MARKETING INC | 菲律宾 | $7.7K |