Kaisa Villa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 电热水器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAISA VILLA VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$499.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109713104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HS9UXY |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | Số 12A, liền kề 4, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG GIA DỤNG NHẬP KHẨU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12A, liền kề 4, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84921338888 |
| 邮箱 | kaisavillavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851610 | 电热水器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $499.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $499.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 家用冰箱 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2024-06-25 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-06-25 | 其他电动家用器具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-13 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-05-13 | 电热水器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-04-26 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-26 | 电热水器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-04-26 | 电热水器 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-04-26 | 其他电动家用器具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-04-24 | 家用炊具 | GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $40.5K |