Decos Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DECOS VIệT NAM

282
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $159.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $88.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $56.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $54.8K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $174.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $70.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108936531
企查查编码QVN34E6BUK
成立日期2019-10-09
联系地址Tầng 6, tòa nhà VG, ngõ 235 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DECOS VIỆT NAM
企业英文名称DECOS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô V3.1, tầng 03, khu A, tòa nhà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话+842432022069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
130219其他植物提取物
340239其他阴离子表面活性剂
340231阴离子表面活性剂
340242非离子表面活性剂
283539其他多磷酸盐
293629其他维生素
340249其他有机表面活性剂
340241阳离子表面活性剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$1.49M
中国香港54$519.1K
马来西亚114$77.3K
印度尼西亚4$66.2K
西班牙23$65.2K
印度2$17.7K
新加坡4$5.3K
韩国1$36

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港54$519.1K工业用芳香物质、其他精油
Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd.中国13$499.7K其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂
Zhangzhou Longhai Chengxin Food Tech Co., Ltd.中国7$352.9K其他多磷酸盐
Soho Aneco Chemicals Co., Ltd.中国20$184.7K非离子表面活性剂、维生素C及衍生物
Guangzhou Hemiao Biotechnology Co., Ltd.中国5$117.3K工业用芳香物质、阳离子表面活性剂
CPL Aromas (Far East) Ltd.马来西亚5$49.4K工业用芳香物质
Cobiosa Industrias Asociadas S.L.西班牙6$45.1K其他植物提取物、其他护肤品
CPL AROMAS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚109$27.9K工业用芳香物质、其他精油
Industrias Asociadas S.L.西班牙17$20.0K其他植物提取物、其他护肤品
Beri Pharma Co., Ltd.中国6$5.4K维生素C及衍生物、其他酚醇

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他植物提取物Cobiosa Industrias Asociadas S.L.西班牙$1.4K
2026-07-14其他植物提取物Cobiosa Industrias Asociadas S.L.西班牙$861
2026-07-14其他植物提取物Cobiosa Industrias Asociadas S.L.西班牙$11.1K
2026-07-09其他阴离子表面活性剂Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd.中国$52.7K
2026-07-08其他丙烯酸聚合物Guangzhou Runcheng Materials Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-01其他阴离子表面活性剂CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$5
2026-07-01其他阴离子表面活性剂CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$5
2026-07-01其他阴离子表面活性剂CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$10
2026-07-01其他阴离子表面活性剂CPL Aromas (Far East) Ltd.中国香港$5
2026-06-17其他植物提取物Guangxi Changzhou Natural Pharmaceutical Co., Ltd.中国$500

相关企业 · 同类产品

Decos Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →