Decos Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DECOS VIệT NAM
282
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108936531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34E6BUK |
| 成立日期 | 2019-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà VG, ngõ 235 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DECOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DECOS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô V3.1, tầng 03, khu A, tòa nhà Imperia Garden, Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842432022069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $1.49M |
| 中国香港 | 54 | $519.1K |
| 马来西亚 | 114 | $77.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $66.2K |
| 西班牙 | 23 | $65.2K |
| 印度 | 2 | $17.7K |
| 新加坡 | 4 | $5.3K |
| 韩国 | 1 | $36 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | 54 | $519.1K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 13 | $499.7K | 其他阴离子表面活性剂、阴离子表面活性剂 |
| Zhangzhou Longhai Chengxin Food Tech Co., Ltd. | 中国 | 7 | $352.9K | 其他多磷酸盐 |
| Soho Aneco Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 20 | $184.7K | 非离子表面活性剂、维生素C及衍生物 |
| Guangzhou Hemiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.3K | 工业用芳香物质、阳离子表面活性剂 |
| CPL Aromas (Far East) Ltd. | 马来西亚 | 5 | $49.4K | 工业用芳香物质 |
| Cobiosa Industrias Asociadas S.L. | 西班牙 | 6 | $45.1K | 其他植物提取物、其他护肤品 |
| CPL AROMAS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 109 | $27.9K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Industrias Asociadas S.L. | 西班牙 | 17 | $20.0K | 其他植物提取物、其他护肤品 |
| Beri Pharma Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.4K | 维生素C及衍生物、其他酚醇 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他植物提取物 | Cobiosa Industrias Asociadas S.L. | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-07-14 | 其他植物提取物 | Cobiosa Industrias Asociadas S.L. | 西班牙 | $861 |
| 2026-07-14 | 其他植物提取物 | Cobiosa Industrias Asociadas S.L. | 西班牙 | $11.1K |
| 2026-07-09 | 其他阴离子表面活性剂 | Sinolight Shaoxing Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $52.7K |
| 2026-07-08 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangzhou Runcheng Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-01 | 其他阴离子表面活性剂 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $5 |
| 2026-07-01 | 其他阴离子表面活性剂 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $5 |
| 2026-07-01 | 其他阴离子表面活性剂 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $10 |
| 2026-07-01 | 其他阴离子表面活性剂 | CPL Aromas (Far East) Ltd. | 中国香港 | $5 |
| 2026-06-17 | 其他植物提取物 | Guangxi Changzhou Natural Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $500 |