Loc Thien Y Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LộC THIêN ý
23
进口笔数
5
出口笔数
$54.2K
进口金额
$14.8K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2023-12-25
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317346737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSCMU0P |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | 256/23/21N Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LỘC THIÊN Ý |
| 企业英文名称 | LOC THIEN Y TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 256/23/21N Ấp 2, Xã Đông Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0946596464 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842810 | 升降机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $36.3K |
| 日本 | 7 | $10.7K |
| 韩国 | 7 | $4.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $5.3K |
| 新加坡 | 1 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $2.9K |
| 捷克 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $34.9K | 非家用缝纫机、静止变流器 |
| Astee Horie Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Guggar Traders Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $4.1K | 收割机零件、750W以下交流电机 |
| Ali Trading Co. | 印度 | 2 | $3.8K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 橡塑挤出机、改性油脂 |
| Wakaba Trading Co. | 日本 | 1 | $2.2K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机 |
| ad705d3c5a151e0ceee0d92ad13c6bc7 | 1 | $1.4K |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J Star Garment (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $5.3K | 非家用缝纫机 |
| Microcell Marketing (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.9K | 602200、食用果树苗 |
| Sewmach Syndicate | 印度 | 1 | $2.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Nguyen Thanh Trung | 捷克 | 1 | $1.2K | 铝制卫浴器具、食品加工机械 |
| Eurokera (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $650 | 家用炊具、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 非家用缝纫机 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2024-01-22 | 电镀设备 | ASTEE HORIE CO., LTD | 日本 | $4.0K |
| 2024-01-22 | 制冷压缩机 | ASTEE HORIE CO., LTD | 日本 | $320 |
| 2024-01-22 | 其他泵和提升机 | ASTEE HORIE CO., LTD | 日本 | $150 |
| 2024-01-22 | 非家用缝纫机 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-01-22 | 非家用缝纫机 | Astee Horie Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2024-01-22 | 非家用缝纫机 | GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-22 | 小功率交流电机 | ASTEE HORIE CO., LTD | 日本 | $90 |
| 2024-01-22 | 其他风扇 | ASTEE HORIE CO., LTD | 日本 | $320 |
| 2024-01-18 | 其他橡塑机械 | CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 非家用缝纫机 | SEWMACH SYNDICATE | 印度 | $850 |
| 2023-12-25 | 非家用缝纫机 | SEWMACH SYNDICATE | 印度 | $1.2K |
| 2023-12-25 | 非家用缝纫机 | SEWMACH SYNDICATE | 印度 | $850 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $110 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2023-11-30 | 其他活植物 | MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $310 |