Loc Thien Y Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LộC THIêN ý

23
进口笔数
5
出口笔数
$54.2K
进口金额
$14.8K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2023-12-25
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.4K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-10进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317346737
企查查编码QVNXSCMU0P
成立日期2022-06-17
联系地址256/23/21N Ấp 2, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LỘC THIÊN Ý
企业英文名称LOC THIEN Y TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址256/23/21N Ấp 2, Xã Đông Thạnh(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话0946596464
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
850151750W以下交流电机
841381其他泵和提升机
841459其他风扇
843390收割机零件
841430制冷压缩机
842810升降机
843061捣固机械
843290土壤机械零件
846229数控金属成形机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
060290其他活植物
761520铝制卫浴器具
843880食品加工机械
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$36.3K
日本7$10.7K
韩国7$4.4K
中国台湾1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$5.3K
新加坡1$4.9K
印度1$2.9K
捷克1$1.2K
泰国1$650

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Colanbo Import & Export Co., Ltd.中国13$34.9K非家用缝纫机、静止变流器
Astee Horie Co., Ltd.日本1$5.0K聚合物基油漆、油漆溶剂
Guggar Traders Co., Ltd.韩国4$4.1K收割机零件、750W以下交流电机
Ali Trading Co.印度2$3.8K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$2.8K橡塑挤出机、改性油脂
Wakaba Trading Co.日本1$2.2K非圆盘耙及中耕机、750W-75kW交流电机
ad705d3c5a151e0ceee0d92ad13c6bc71$1.4K

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J Star Garment (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$5.3K非家用缝纫机
Microcell Marketing (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$4.9K602200、食用果树苗
Sewmach Syndicate印度1$2.9K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Nguyen Thanh Trung捷克1$1.2K铝制卫浴器具、食品加工机械
Eurokera (Thailand) Ltd.泰国1$650家用炊具、木制厨房家具

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-22非家用缝纫机GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$700
2024-01-22电镀设备ASTEE HORIE CO., LTD日本$4.0K
2024-01-22制冷压缩机ASTEE HORIE CO., LTD日本$320
2024-01-22其他泵和提升机ASTEE HORIE CO., LTD日本$150
2024-01-22非家用缝纫机GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$600
2024-01-22非家用缝纫机Astee Horie Co., Ltd.日本$160
2024-01-22非家用缝纫机GUANGZHOU COLANBO IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.3K
2024-01-22小功率交流电机ASTEE HORIE CO., LTD日本$90
2024-01-22其他风扇ASTEE HORIE CO., LTD日本$320
2024-01-18其他橡塑机械CHANG MAW PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$600

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-25非家用缝纫机SEWMACH SYNDICATE印度$850
2023-12-25非家用缝纫机SEWMACH SYNDICATE印度$1.2K
2023-12-25非家用缝纫机SEWMACH SYNDICATE印度$850
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$45
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$300
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$60
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$180
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$110
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$35
2023-11-30其他活植物MICROCELL MARKETING (ASIA) PTE LTD新加坡$310

相关企业 · 同类产品

Loc Thien Y Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →