HOANG MAI MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 镀锌钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI HOàNG MAI
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$31.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901058774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1BK83Y |
| 成立日期 | 2019-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Hành Lạc, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HOÀNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84985839096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $31.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | 14 | $30.7K | 瓦楞纸板、其他纸及纸板 |
| SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $330 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| E PAC VIETNAM PACKAGING CO LTD | 越南 | 2 | $172 | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-02-03 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-30 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-01-07 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-24 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-28 | 非泡沫塑料片 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-10-28 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-28 | 非泡沫塑料片 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $367 |
| 2025-10-22 | 镀锌钢丝 | VINA GUAN HAN PACKAGING CO LTD | 越南 | $1.0K |